aisle - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Anh cổ 'ægg', có nghĩa là 'một nơi' (hệ thống phân tích gốc: a- = 'tại' + aisle = 'nơi'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh trung đại. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một lối đi trong đám cưới được trang trí bởi những bông hoa đẹp dẫn tới bàn thờ, một nơi đã được chỉ định cho những sự kiện quan trọng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAisle là lối đi giữa các hàng ghế trong rạp chiếu phim, nhà thờ hoặc trên máy bay, hoặc lối đi giữa các kệ trong cửa hàng. Ở tiếng Việt, ta gọi đó là lối đi hoặc hành lang. Đừng nhầm với isle, vốn có nghĩa là đảo. Hình ảnh một lối đi đám cưới đầy hoa có thể giúp ghi nhớ đây là đường đi đặc biệt.
Người học thường nghĩ lối đi giống như hành lang chung và nhầm lẫn giữa lối đi giữa ghế và giữa kệ. Nhấn mạnh rằng lối đi được dùng cả trong rạp và cửa hàng, và luyện tập với tình huống đi lại và mua sắm.
What is the meaning of the word 'aisle'?
In which sentence is the word 'aisle' used correctly?
Which word is a synonym of 'aisle'?
What is the opposite of 'aisle'?
Where is a common place to find an 'aisle'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật