LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

alchemy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

alchemy Ý nghĩa của Từ

  • Ngành hóa học tiền thân của thời trung cổ, liên quan đến việc chuyển đổi kim loại cơ bản thành vàng.
  • Một quá trình biến đổi dường như kỳ diệu.
  • Bất kỳ loại chuyển đổi hay quá trình nào mà cái gì đó được thay đổi để tốt hơn.
Illustration for this word

alchemy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

alchemy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæl.kə.mi/
Mỹ /ˈæl.kə.mi/
Tiết
alchemy

alchemy Từ nguyên của Từ

(a) alchimia (tiếng Pháp cổ) + gốc từ tiếng Ả Rập 'al-kīmiyā' (hóa học). (b) Có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'chēmeia', qua tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một phòng thí nghiệm cổ xưa với những chiếc nồi sôi sùng sục nơi những biến đổi huyền bí xảy ra, khi các hiền nhân biến kim loại thông thường thành vàng rực rỡ, thể hiện sự biến đổi cá nhân cũng như sự giàu có vật chất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thuật giả kim là tiền thân cổ xưa của hóa học hiện đại, kết hợp quan sát, triết học và các thí nghiệm thực hành về vật chất. Nó được thực hành ở nhiều truyền thống ở Trung Đông, châu Á và châu Âu, vừa hướng tới kỹ năng luyện kim thực tiễn vừa theo đuổi mục tiêu huyền thoại biến kim loại thành vàng và khám phá thuốc trường sinh. Bên cạnh các phương pháp thí nghiệm, giả kim học cũng cung cấp một khuôn khổ biểu tượng: thanh lọc, tinh luyện và sự nhất thể ẩn giấu của tự nhiên. Đối với người học tiếng Anh, thuật giả kim thường được dùng như một phép ẩn dụ cho sự biến đổi cá nhân, đột phá trong nghiên cứu hoặc các quá trình phức tạp cần thời gian và kiên nhẫn để đạt được kết quả có ý nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng giả kim thuật như phép ẩn dụ cho biến đổi, không chỉ như lịch sử phòng thí nghiệm
  • - Phân biệt bối cảnh lịch sử và ngữ cảnh ẩn dụ
  • - Nhớ nguồn gốc văn hóa khác nhau
  • - Tránh nói đến ma thuật trong văn bản khoa học
  • - Liên hệ giả kim thuật với kiên nhẫn và quá trình ghi chú

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thủ thuật giả kim chỉ là hóa học cổ đại và không liên quan đến khoa học hiện đại
  • Luôn gắn với đá triết gia
  • Hoàn toàn ma thuật, không có căn cứ khoa học
  • Không ảnh hưởng đến khoa học hiện đại
  • Chỉ liên quan đến kim loại

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt: nhấn mạnh cả ý nghĩa lịch sử lẫn cách dùng ẩn dụ rộng; người học thường cho rằng đây là magie và bỏ qua nguồn gốc thực nghiệm và hợp lý.

Mẹo Học

  • 1. Liên kết giả kim thuật với sự biến đổi trong đời sống hàng ngày và học tập
  • 2. Đọc văn bản lịch sử để nghe cách dùng chuẩn
  • 3. So sánh với thuật ngữ hóa học hiện đại
  • 4. Luyện viết câu có phép ẩn dụ về sự trưởng thành
  • 5. Học các cụm từ thông dụng như 'nhà giả kim của sự thay đổi'
  • 6. Viết một đoạn ngắn áp dụng giả kim thuật vào mục tiêu cá nhân

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'alchemy' mean?

A.A type of software used for coding.
B.A dance that originated in ancient Greece.
C.A form of chemistry focused on the transformation of materials.
D.A style of painting that uses bright colors.
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses the word 'alchemy' correctly?

A.He demonstrated his alchemy skills by baking a cake.
B.The artist's alchemy created beautiful landscapes on canvas.
C.She studied alchemy to understand the ancient art of turning lead into gold.
D.The alchemy of music resonated with her soul.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'alchemy'?

A.Chemistry
B.Potions
C.Cooking
D.Weaving
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'alchemy'?

A.Simplification
B.Chemistry
C.Destruction
D.Dullness
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the concept of 'alchemy' might apply?

A.Transforming raw ingredients into a delicious meal.
B.The process of turning a manuscript into a bestselling novel.
C.She was fascinated by the ancient practices of transforming substances and discovering their hidden properties.
D.Creating a new software application to enhance user experience.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Where the Map Ends

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.29 · 2:35 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ