LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gold - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gold Ý nghĩa của Từ

  • Một kim loại quý màu vàng được sử dụng để làm trang sức và tiền.
  • Một thứ có giá trị lớn hoặc quan trọng.
  • Một thuật ngữ chỉ sự thành công hoặc xuất sắc.
Illustration for this word

gold Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gold Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡəʊld/
Mỹ /ɡoʊld/
Tiết
gold

gold Từ nguyên của Từ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'geolu' (màu vàng) + -d (hậu tố danh từ), phản ánh màu sắc và giá trị của nó. Xuất phát từ Proto-Germanic *gulÞa. Hãy tưởng tượng một chiếc nhẫn vàng lấp lánh tượng trưng cho sự giàu có và địa vị, bắt sáng như một biểu tượng của thành công.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm chặt một đồng tiền vàng nhỏ trong lòng bàn tay, từ từ quay nó(move) về phía ánh sáng. Trọng lượng khiến ngón tay tôi kiểm soát được và điều chỉnh góc độ, bề mặt sáng lên nhiều hơn. Ý nghĩa nảy sinh ở đây không chỉ vì nó là gì, mà vì những gì nó đại diện: giá trị, thành công, xuất sắc. Mang cảm giác ấy vào các quyết định hàng ngày và để nó dẫn đường cho lựa chọn, giữ vững sự tập trung vào những điều quan trọng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Gold là danh từ chỉ kim loại vàng quý giá, được đánh giá cao vì vẻ đẹp, khả năng gia công và sự hiếm có. Nó được dùng trong trang sức, điện tử, nha khoa và như một tiêu chuẩn tiền tệ. Ngoài ý nghĩa vật chất, gold có thể tượng trưng cho sự giàu có, thành công hoặc chất lượng cao, như trong các thành ngữ worth its weight in gold và huy chương vàng. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ geolu (vàng) cộng với hậu tố -d; có thể trace lại tới Proto-Germanic gulþa. Người học nên phân biệt gold (danh từ) với golden (tính từ) và hiểu các dùng ẩn dụ như thời vàng son.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng gold có thể chỉ kim loại hoặc màu sắc; dùng gold làm danh từ cho vật liệu hoặc giá trị, và golden làm tính từ. Chú ý các cụm cố định như gold standard hay huy chương vàng. Tránh miêu tả kim loại theo nghĩa đen trong văn bản sáng tạo; phân biệt giữa cách dùng ẩn dụ và nghĩa đen. gold hầu như là danh từ không đếm được khi nói về kim loại; Gold chỉ viết hoa khi ở tên riêng hoặc tiêu đề.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Vàng không chỉ là màu sắc mà còn là kim loại quý.
  • gold và golden không phải ở mọi ngữ cảnh đều thay thế được cho nhau.
  • Mọi thứ lấp lánh không có nghĩa là quý giá.
  • Vàng như kim loại thường được xem như danh từ không đếm được.
  • Vàng và vàng kim loại khó dùng trong các thành ngữ cố định.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học cần phân biệt vàng là kim loại và màu sắc; golden là tính từ khác với gold và có dùng cố định riêng.

Mẹo Học

  • So sánh gold và golden để nhận diện danh từ và tính từ
  • Học các thành ngữ như gold standard và huy chương vàng
  • Dùng ví dụ trang sức để luyện ý nghĩa vật chất
  • Gold với kim loại thường không đếm được
  • Gold chỉ viết hoa trong tên riêng hoặc tiêu đề

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'gold'?

A.A color
B.A type of fish
C.A precious metal
D.A type of fruit
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'gold' used in a sentence?

A.She wore a beautiful gold necklace.
B.He caught a gold at the pond.
C.The walls were painted gold.
D.They picked fresh gold from the tree.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is similar to 'gold'?

A.Bronze
B.Copper
C.Silver
D.Iron
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which of the following words is the opposite of 'gold'?

A.Rusty
B.Dull
C.Lead
D.Platinum
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a real-life context where the word 'gold' would be used?

A.A zoo with gold-colored animals.
B.A library with gold-colored books.
C.A beach filled with gold coins.
D.A jewelry store showcasing gold rings and bracelets.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Through a Single Pane

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.13 · 3:29 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
How's the Morning Rise

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.10 · 2:27 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Digging for Words

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 6:01 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ