LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa của từ quá khứ

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

past Ý nghĩa của Từ

  • đề cập đến một thời gian trước đây
  • lịch sử hoặc sự kiện đã xảy ra
  • một điều gì đó đã xảy ra hoặc đã được thực hiện trước đó
Illustration for this word

past Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

past Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pɑːst/
Mỹ /pæst/
Tiết
past

past Từ nguyên của Từ

past = pass + -ed; từ tiếng Anh cổ 'pæst' từ tiếng Latinh 'passatus'. Hãy tưởng tượng bạn đứng ở một ga tàu khi một chuyến tàu có nhãn 'Quá khứ' vụt qua, mang theo những kỷ niệm và sự kiện không thể thay đổi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy ghế lùi lại, nhẹ thở và cảm nhận không gian move về quá khứ. Ánh sáng và âm thanh thay đổi change, những gì đã xảy ra như thể đang tới gần hôm qua. Tôi điều chỉnh adjust nhịp điệu, nhận ra quá khứ sẽ tô màu lời nói hiện tại. Sự tập trung vào quá khứ trở thành cầu nối giữa hiện tại và ngày xưa, past được set trong tâm trí tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Past là một từ tiếng Anh đa nghĩa, được dùng như tính từ, danh từ và giới từ. Là tính từ, nó chỉ thời gian trước hiện tại, ví dụ past events hoặc past mistakes. Là danh từ, nó nói đến lịch sử hoặc những sự kiện đã xảy ra. Là giới từ, nó xuất hiện trong các cụm như past the station để chỉ hướng hoặc thời gian. So sánh với hiện tại và tương lai, past thường gặp với các từ chỉ thời gian như yesterday, ago hoặc previously. Phát âm /pæst/ và phân biệt past với passed là điều học viên cần ghi nhớ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Past có thể là tính từ, danh từ hoặc giới từ.
  • Tính từ chỉ thời gian trước đây; danh từ nói về lịch sử hoặc sự kiện đã xảy ra.
  • Giới từ xuất hiện trong cụm như past the station.
  • Ghi chú: phát âm /pæst/ và phân biệt past với passed khi viết.
  • Kết hợp với các từ thời gian như yesterday hay ago để làm rõ thời gian.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Past không chỉ có nghĩa là hôm qua; nó có thể chỉ một khoảng thời gian quá khứ dài hơn.
  • Past không chỉ là dạng động từ; có thể là tính từ hoặc giới từ.
  • Past và present có thể bị nhầm lẫn trong một số câu.
  • Past không nhất thiết phải có từ thời gian như yesterday để có ý nghĩa rõ ràng.
  • Past và passed không phải lúc nào cũng thay thế cho nhau khi viết.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt learner cần nhận biết past có thể là tính từ, danh từ hoặc giới từ và hiểu qua ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Tạo câu với past để so sánh với hiện tại và tương lai.
  • Học các collocation phổ biến: past events, past mistakes.
  • Chú ý chính tả past và passed khi viết.
  • Sử dụng từ thời gian như yesterday, ago để gắn thời gian.
  • Luyện phát âm /pæst/ và nghe mẫu để hiệu chỉnh.
  • Làm quen với past ở dạng tính từ, danh từ, và giới từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'past'?

A.The time that is happening now
B.Something that will happen in the future
C.The time before the present
D.A period of time with no clear definition
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'past' correctly?

A.I will eat pizza in the past
B.She danced her way through the past
C.The past is bright and sunny
D.He will visit the past tomorrow
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a word most similar to 'past'?

A.Present
B.Yesterday
C.Future
D.Now
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'past'?

A.Future
B.Upcoming
C.Ahead
D.Before
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario for 'past'?

A.I will cook a meal later today
B.I am planning to have a meal
C.I remember the delicious meal I had yesterday
D.I am eating a meal right now

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Directions to the Cemetery and Museum

Asking for Directions

2026.01.12 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Asking for Directions to the Park

Asking for Directions

2025.10.11 · 0:26 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Pregnancy Check and Hip Pain

Health Clinic Visit

2026.05.05 · 1:36 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Viewing and Lease Details for Elm Street Flat

Housing Rental

2026.04.26 · 1:44 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Childhood Memory on the River

Opinion & Ideas

2026.04.01 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ