LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

alcove - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

alcove Ý nghĩa của Từ

  • một góc hoặc một phòng nhỏ liền kề với một phòng lớn hơn
  • một góc hoặc khu vực tách biệt, thường được sử dụng để thư giãn
  • một không gian cho giường hoặc ghế ngồi trong kiến trúc của một căn phòng
Illustration for this word

alcove Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

alcove Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæl.kəʊv/
Mỹ /ˈæl.koʊv/
Tiết
alcove

alcove Từ nguyên của Từ

R корень: 'al-' (cái) + 'cove' (hang động) từ tiếng Latin 'cupa' hoặc 'cavus'. Nguồn gốc lịch sử: Từ tiếng Pháp cổ 'alcove' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'al-qubba', có nghĩa là 'cái vòm'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một góc ấm cúng trong nhà với mái hình vòm, hoàn hảo cho một góc yên tĩnh để đọc sách.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Alcove là một khu vực lõm hoặc một căn phòng nhỏ nằm cạnh một căn phòng lớn hơn, thường có ghế tích hợp hoặc giường. Đây là một không gian yên tĩnh, nằm tách biệt để nghỉ ngơi mà vẫn hòa hợp với không gian chính. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ alcove, từ Ả Rập al-qubba nghĩa là 'vòm'. Hình dung: một góc ấm cúng với mái vòm, lý tưởng cho việc đọc sách.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng alcove để mô tả một khu vực lõm kiến trúc, không phải chỉ một góc nhỏ.
  • - Nên dùng mạo từ an/ một alcove cho đúng ngữ pháp.
  • - Ghép với từ như ghế ngồi, giường để cho biết chức năng.
  • - Nói vị trí bằng in alcove hoặc trong alcove.
  • - Phân biệt với nook bằng cách nhấn mạnh yếu tố tích hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • alcove chỉ là một góc nhỏ; luôn có các yếu tố tích hợp.
  • alcove giống nook hay cửa sổ nhô ra, không nhất thiết là một không gian riêng.
  • alcove phải lớn mới được coi là thuật ngữ kiến trúc.
  • alcove không được dùng như động từ trong tiếng Anh.
  • Tất cả alcove đều mang tính trang trí chứ không phải chức năng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường nghĩ alcove là một góc nhỏ; thực tế nó là không gian architectural có nội thất tích hợp; cần phân biệt với nook.

Mẹo Học

  • Hình dung alcove là một không gian tích hợp, không chỉ một góc.
  • Kết hợp với ghế, giường hoặc kệ để cho biết chức năng.
  • Dùng in the alcove để chỉ vị trí.
  • Nhớ dùng mạo từ: một alcove.
  • So sánh với nook để nắm rõ khác biệt.
  • Luyện mô tả phòng với thuật ngữ kiến trúc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'alcove'?

A.A type of flower
B.A small recessed space in a wall
C.A method of cooking
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'alcove' correctly?

A.She sat in the alcove by the window reading her book.
B.The alcove was filled with delicious food.
C.He decided to alcove the meeting until next week.
D.They built an alcove to store their car inside.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'alcove'?

A.niche
B.canopy
C.corridor
D.ceiling
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'alcove'?

A.niche
B.shelter
C.open area
D.hole
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a recessed space is used?

A.A small corner in the garden where plants grow.
B.A space by the window that is perfect for a chair.
C.The cozy reading corner by the fireplace.
D.An extra room used for storage.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ