alcove - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
R корень: 'al-' (cái) + 'cove' (hang động) từ tiếng Latin 'cupa' hoặc 'cavus'. Nguồn gốc lịch sử: Từ tiếng Pháp cổ 'alcove' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'al-qubba', có nghĩa là 'cái vòm'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một góc ấm cúng trong nhà với mái hình vòm, hoàn hảo cho một góc yên tĩnh để đọc sách.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAlcove là một khu vực lõm hoặc một căn phòng nhỏ nằm cạnh một căn phòng lớn hơn, thường có ghế tích hợp hoặc giường. Đây là một không gian yên tĩnh, nằm tách biệt để nghỉ ngơi mà vẫn hòa hợp với không gian chính. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ alcove, từ Ả Rập al-qubba nghĩa là 'vòm'. Hình dung: một góc ấm cúng với mái vòm, lý tưởng cho việc đọc sách.
Người Việt học tiếng Anh thường nghĩ alcove là một góc nhỏ; thực tế nó là không gian architectural có nội thất tích hợp; cần phân biệt với nook.
What is the meaning of 'alcove'?
Which sentence uses 'alcove' correctly?
Which word is most similar to 'alcove'?
What is the opposite of 'alcove'?
Can you think of a real-life context where a recessed space is used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật