LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

alderman - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

alderman Ý nghĩa của Từ

  • thành viên cơ quan lập pháp thành phố
  • quan chức được bầu trong chính quyền địa phương
  • thành viên cấp cao của hội đồng thành phố
Illustration for this word

alderman Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

alderman Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɔːldəmən/
Mỹ /ˈɔldərmən/
Tiết
alderman

alderman Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: alder + man. Xuất xứ lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'alderman', được lấy từ 'alder', có nghĩa là 'người lớn tuổi' (tiếng Anh cổ) + 'man'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cụ ông thông thái và được kính trọng trong một ngôi làng, người giúp đưa ra những quyết định quan trọng cho cộng đồng, đại diện cho lợi ích của mọi người.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Alderman là một thành viên của cơ quan lập pháp đô thị, được bầu để tham gia quản lý một thành phố hoặc thị trấn. Nhiệm vụ thường gồm thảo luận và phê duyệt ngân sách, soạn thảo luật địa phương và giám sát hoạt động của chính quyền. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và mang sắc thái trang trọng, nhất là ở các nước nói tiếng Anh. Tuy nhiên ở nhiều nơi, chức danh này đã được thay bằng 'city councillor' hoặc 'council member'. Khi học, cần chú ý sự khác biệt giữa ý niệm đại diện cộng đồng và các tiêu đề địa phương cụ thể.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trong văn bản trang trọng; tránh ngôn ngữ thân mật. Lưu ý khác biệt vùng miền về chức danh. Alderman thường đi kèm với hội đồng thành phố; cân nhắc từ đồng nghĩa như councillor. Thuật ngữ mang sắc thái truyền thống và trang trọng. Tránh nhầm lẫn với thị trưởng hoặc các chức danh cấp cao khác. Khi đề cập đến một người, hãy dùng đầy đủ chức danh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó là từ ngữ hiện đại phổ biến ở mọi nơi.
  • Luôn ám chỉ một người đàn ông lớn tuổi.
  • Được bổ nhiệm bởi thị trưởng, không phải được bầu.
  • Vai trò có quyền giống như thị trưởng.
  • Alderman và councilor không phải lúc nào cũng là cùng chức danh ở mọi nước.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học có thể thấy alderman là một danh xưng trang trọng của cơ quan địa phương, nhưng cách sử dụng thay đổi theo quốc gia và vùng miền.

Mẹo Học

  • Học từ đồng nghĩa như councilor.
  • Chú ý giới tính (Alderwoman) nếu có.
  • Phân biệt vai trò với thị trưởng.
  • Lưu ý sự khác nhau về mức độ formal trong từng khu vực.
  • Luyện các cụm từ: 'làm alderman' trong hội đồng thành phố.
  • Xem tài liệu chính thức địa phương để hiểu cách dùng thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'alderman' mean?

A.A type of tree
B.A member of a city council
C.An official in charge of elections
D.A type of fish
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'alderman' correctly.

A.The alderman served a delicious meal to the guests.
B.As an alderman, she was responsible for community affairs.
C.He walked his dog in the park after his alderman meeting.
D.The artist painted a beautiful alderman.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'alderman'?

A.Lawyer
B.Chef
C.Councilor
D.Scientist
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'alderman'?

A.Private
B.Voter
C.Citizen
D.Subject
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone in a city might be involved in civic duties without mentioning 'alderman'?

A.A volunteer planting trees in the neighborhood.
B.A person cooking for a community event.
C.A resident attending a city council meeting to voice concerns.
D.A teacher leading a class on local government.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ