laws - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: law (từ tiếng Anh cổ 'lagu', có nghĩa là 'điều gì đó đặt xuống'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái búa gõ xuống để thực thi các quy tắc, biểu tượng cho quản trị và trật tự.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi di movesbà tay dọc mép bàn và đẩy ghế ra sau để mở không gian. Tôi xem sự lựa chọn đặt vật gì đó hay bước đi của mình làm thay đổi nhịp điệu của căn phòng, và tôi tập trung theo dõi nó. Tôi điều chỉnh nhịp điệu của mình để giữ thăng bằng và cảm nhận trọng lượng của một quy tắc đơn giản dẫn đường cho những nơi tôi có thể đi và những gì tôi có thể làm. Quy tắc ngầm ấy, như một luật yên lặng, nằm trong không khí và định hình hành động hàng ngày của tôi.
Luật trong tiếng Anh vừa chỉ hệ thống quy tắc vừa nhắc tới nghề luật; người Việt học thường nhầm lẫn giữa luật và pháp lý, và gặp khó với sự khác biệt giữa các từ như law, legal và lawful.
Người Việt học tiếng Anh thường nhầm lề với luật và hệ thống pháp luật; chú ý sự khác biệt giữa law, legal và law in context.
What is the meaning of the word 'laws'?
Identify the correct usage of the word 'laws' in a sentence.
Which word is most similar to 'laws'?
What is the opposite of the word 'laws'?
Can you think of a real-life scenario where 'laws' are significant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật