LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

các khái niệm đại số được giải thích bằng ví dụ

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

algebra Ý nghĩa của Từ

  • một nhánh toán học liên quan đến các ký hiệu và quy tắc để thao tác những ký hiệu đó
  • nghiên cứu về các ký hiệu toán học và các mối quan hệ của chúng
  • một cách để đại diện và giải quyết các phương trình bằng cách sử dụng chữ cái để đứng cho các số
Illustration for this word

algebra Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

algebra Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæl.dʒə.brə/
Mỹ /ˈæl.dʒə.brə/
Tiết
algebra

algebra Từ nguyên của Từ

'Đại số' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'al-jabr', có nghĩa là 'sự hợp nhất của các phần bị hỏng', từ 'jabara' có nghĩa là 'tái hợp'. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Latin trung cổ là 'algebra', chịu ảnh hưởng của văn hóa Ả Rập trong thời Trung thế kỷ. Hãy tưởng tượng một nghệ nhân khéo léo cẩn thận sửa chữa một cái bình bị vỡ, tượng trưng cho bản chất của việc tìm ra giải pháp cho các phương trình bằng cách ghép lại các biến.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lớp đại số là nhánh của toán học dùng ký hiệu để đại diện cho các số và các giá trị chưa biết, cùng với các quy tắc để thao tác các ký hiệu đó. Nó kết hợp số học và giải bài toán bằng cách cho các chữ cái đại diện cho các lượng có thể biến đổi. Bạn học cách chuyển các tình huống thực tế thành các phương trình, tìm nghiệm và hiểu cách sự thay đổi ở một phần ảnh hưởng đến phần còn lại. Nghiên cứu bắt đầu với các biểu thức và phương trình tuyến tính đơn giản, sau đó tiến tới các chủ đề phức tạp hơn như hệ phương trình, đa thức và hàm số. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập al-jabr, nghĩa là ghép lại các phần đã vỡ, ẩn dụ cho việc ghép nối các phần của bài toán để tìm lời giải.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Algebra sử dụng chữ cái làm ký hiệu cho các số hoặc biến.
  • Giải bằng cách cô lập biến bằng các phép toán nghịch đảo.
  • Kiểm tra đáp án bằng cách thế ngược vào phương trình ban đầu.
  • Chuyển bài toán bằng chữ thành một hệ phương trình để mô hình hóa tình huống thực tế.
  • Sử dụng đồ thị để nhìn thấy mối quan hệ giữa các biến.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đại số chỉ để giải cho x.
  • Chữ cái luôn đại diện cho các số cố định.
  • Mọi phương trình có một nghiệm duy nhất.
  • Đại số không áp dụng cho bài toán thực tế.
  • Chỉ cần ghi nhớ luật, không cần hiểu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học Việt Nam thường xem đại số như một bài ghép ký hiệu; chữ cái có thể đại diện cho các giá trị khác nhau. Sai lầm phổ biến là cho rằng chữ cái là số cố định và áp dụng quy tắc một cách máy móc.

Mẹo Học

  • Lập kế hoạch trước khi giải để xác định các ẩn.
  • Luyện tập chuyển bài toán chữ sang phương trình.
  • Thuộc các bất toàn cơ bản (phân phối, nghịch đảo).
  • Kiểm tra đáp án bằng cách thế vào phương trình ban đầu.
  • Sử dụng đồ thị để hình dung mối quan hệ giữa các biến.
  • Xem lại sai sót để nhận ra nơi lý luận gặp sai sót.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'algebra'?

A.A branch of mathematics that deals with symbols and the rules for manipulating those symbols.
B.A type of cooking that involves mixing flavors.
C.A style of painting that emphasizes color over form.
D.A musical genre associated with piano compositions.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'algebra' appropriately.

A.During math class, we learned about algebra for solving equations.
B.The chef spent hours concocting a new algebra recipe.
C.Algebra is known for its delicious flavors and spices.
D.He read a fascinating algebra novel about space travel.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'algebra'?

A.Cooking
B.Geometry
C.Literature
D.History
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'algebra'?

A.Subtraction
B.Addition
C.Art
D.Geometry
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might use algebra?

A.Baking a cake with unique flavors for a birthday.
B.Calculating the total cost of groceries while staying within budget.
C.Painting a beautiful landscape on canvas in the park.
D.Listening to an album of classical music during dinner.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ