các khái niệm đại số được giải thích bằng ví dụ
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'Đại số' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'al-jabr', có nghĩa là 'sự hợp nhất của các phần bị hỏng', từ 'jabara' có nghĩa là 'tái hợp'. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Latin trung cổ là 'algebra', chịu ảnh hưởng của văn hóa Ả Rập trong thời Trung thế kỷ. Hãy tưởng tượng một nghệ nhân khéo léo cẩn thận sửa chữa một cái bình bị vỡ, tượng trưng cho bản chất của việc tìm ra giải pháp cho các phương trình bằng cách ghép lại các biến.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQLớp đại số là nhánh của toán học dùng ký hiệu để đại diện cho các số và các giá trị chưa biết, cùng với các quy tắc để thao tác các ký hiệu đó. Nó kết hợp số học và giải bài toán bằng cách cho các chữ cái đại diện cho các lượng có thể biến đổi. Bạn học cách chuyển các tình huống thực tế thành các phương trình, tìm nghiệm và hiểu cách sự thay đổi ở một phần ảnh hưởng đến phần còn lại. Nghiên cứu bắt đầu với các biểu thức và phương trình tuyến tính đơn giản, sau đó tiến tới các chủ đề phức tạp hơn như hệ phương trình, đa thức và hàm số. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập al-jabr, nghĩa là ghép lại các phần đã vỡ, ẩn dụ cho việc ghép nối các phần của bài toán để tìm lời giải.
Người học Việt Nam thường xem đại số như một bài ghép ký hiệu; chữ cái có thể đại diện cho các giá trị khác nhau. Sai lầm phổ biến là cho rằng chữ cái là số cố định và áp dụng quy tắc một cách máy móc.
What is the definition of the word 'algebra'?
Choose the correct sentence that uses 'algebra' appropriately.
Which word is most similar to 'algebra'?
What is the opposite of 'algebra'?
Can you think of a real-life context where someone might use algebra?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật