LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

letters - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

letters Ý nghĩa của Từ

  • Một tin nhắn bằng văn bản hoặc in được gửi đến ai đó.
  • Một ký tự đại diện cho một hoặc nhiều âm thanh của lời nói.
  • Một tài liệu chính thức, thường là một phần của giao tiếp chính thức.
Illustration for this word

letters Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

letters Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlɛt.ə/
Mỹ /ˈlɛt̬.ɚ/
Tiết
letter

letters Từ nguyên của Từ

Letter có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'lettre', từ tiếng Latin 'littera' (ký tự của bảng chữ cái). Hãy tưởng tượng một bức thư được viết trên giấy da, các ký tự của nó truyền đạt suy nghĩ và cảm xúc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em cầm một tờ giấy gấp và đẩy nó tới ánh đèn, mở từ từ cho nó mềm mại dưới ngón tay. Ngón tay theo dõi các nét chữ, mỗi chữ cái hiện ra trên trang và một tin nhắn ngắn bắt đầu hình thành. Em quay mắt về một chữ cái lớn trên biển quảng cáo, di chuyển mắt tới lui và cảm nhận chữ đó có thể phát âm như một âm thanh hay là một tên gọi. Cuối cùng một lá thư chính thức rơi xuống bàn; em nắm phong bì, để sang một bên và cảm nhận trọng lượng của thông báo được gửi tới.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Letter co ba ba ba ngãn ý nghĩa. Đầu tiên là thư gửi cho ai đó, thứ hai là một chữ cái của bảng chữ cái, và thứ ba là một văn bản chính thức trong giao tiếp hành chính. Trong tiếng Việt, ta phân biệt thư từ, chữ cái và thư từ chính thức. Lưu ý các collocation như letter of recommendation, cover letter, thư xin việc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ phân biệt thư từ, chữ cái và thư chính thức. Chú ý các collocation như thư giới thiệu, thư xin việc. Chú ý cách viết và phát âm. Với nhiều chữ cái, dùng letters. Tránh nhầm với latter. Cũng lưu ý chữ-headed.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • letter chỉ là thư gửi
  • letter chỉ là một chữ cái trong bảng chữ cái
  • tất cả văn bản chính thức là letter
  • letter và latter là từ đồng nghĩa
  • letterhead dành cho thư in ấn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt dễ nhầm giữa thư gửi, chữ cái và văn bản chính thức. Cần chú ý ngữ cảnh và các cụm từ cố định.

Mẹo Học

  • Luyện tập ba nghĩa với ví dụ hàng ngày
  • Ghi nhớ các collocation như thư xin việc, thư từ tình cảm
  • Phân biệt letter và latter
  • Khi nói về nhiều chữ cái dùng letters
  • Dùng letterhead cho văn bản formal
  • Luyện phát âm và chính tả

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'letters'?

A.A group of people
B.Missives sent through the post
C.Symbols representing sounds in a language
D.An assembly hall
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'letters' correctly?

A.She cooks the letters beautifully every day.
B.The letters are running very fast.
C.I read the letters to finish my homework.
D.He loves to play with letters in the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'letters'?

A.cars
B.houses
C.characters
D.shoes
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'letters'?

A.colors
B.shapes
C.numbers
D.sounds
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'letters' are important?

A.Communicating through email is effective.
B.Sending letters to friends keeps the connection alive.
C.Reading can improve understanding of different languages.
D.Writing notes helps in keeping track of tasks.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying Pain Medicine

At the Pharmacy

2025.12.22 · 0:35 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Requesting Mortgage Forbearance at a Bank

Banking Basics

2026.04.20 · 1:14 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Border Interview: Short Stay Clarification

Immigration & Customs

2026.01.19 · 1:23 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Airport Immigration: Festival Visit and Health Check

Travel · Airport

2026.01.11 · 1:21 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ