letters - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Letter có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'lettre', từ tiếng Latin 'littera' (ký tự của bảng chữ cái). Hãy tưởng tượng một bức thư được viết trên giấy da, các ký tự của nó truyền đạt suy nghĩ và cảm xúc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm cầm một tờ giấy gấp và đẩy nó tới ánh đèn, mở từ từ cho nó mềm mại dưới ngón tay. Ngón tay theo dõi các nét chữ, mỗi chữ cái hiện ra trên trang và một tin nhắn ngắn bắt đầu hình thành. Em quay mắt về một chữ cái lớn trên biển quảng cáo, di chuyển mắt tới lui và cảm nhận chữ đó có thể phát âm như một âm thanh hay là một tên gọi. Cuối cùng một lá thư chính thức rơi xuống bàn; em nắm phong bì, để sang một bên và cảm nhận trọng lượng của thông báo được gửi tới.
Letter co ba ba ba ngãn ý nghĩa. Đầu tiên là thư gửi cho ai đó, thứ hai là một chữ cái của bảng chữ cái, và thứ ba là một văn bản chính thức trong giao tiếp hành chính. Trong tiếng Việt, ta phân biệt thư từ, chữ cái và thư từ chính thức. Lưu ý các collocation như letter of recommendation, cover letter, thư xin việc.
Người học tiếng Việt dễ nhầm giữa thư gửi, chữ cái và văn bản chính thức. Cần chú ý ngữ cảnh và các cụm từ cố định.
What is the meaning of 'letters'?
Which sentence uses 'letters' correctly?
Which word is most similar to 'letters'?
What is the opposite of 'letters'?
Can you think of a real-life context where 'letters' are important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật