allegiance - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: alleg- = kết nối, -iance = hành động hoặc trạng thái. Xuất xứ lịch sử: Latin 'allegantia' → Pháp cổ 'alegeance' → Anh ngữ. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một hiệp sĩ tuyên thệ trung thành với quốc vương của họ, buộc thanh kiếm của mình trước một nghi lễ trọng thể.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQallegiance là danh từ nghĩa là lòng trung thành với một người, một nhóm, một nước hoặc một lý tưởng. Nó bao gồm sự trung thành, nghĩa vụ và đôi khi lời thề. Nguồn gốc từ tiếng Latinh allegantia, qua tiếng Pháp cổ alegeance, rồi sang tiếng Anh.
Giúp người học nhận ra rằng allegiance không chỉ là sự ưa thích hay ủng hộ; đó là lòng trung thành formal, thường gắn với lời thề trong ngữ cảnh chính trị, quân sự hoặc pháp lý.
In which of the following sentences is 'allegiance' used correctly?
Which word is the closest synonym of 'allegiance'?
What is the opposite of 'allegiance'?
How does the concept of 'allegiance' apply in a real-world scenario?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật