LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

allegiance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

allegiance Ý nghĩa của Từ

  • sự trung thành với một người hoặc nhóm
  • sự trung thành với tổ quốc
  • sự tận tụy với một nguyên tắc hoặc lý tưởng
Illustration for this word

allegiance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

allegiance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈliː.dʒəns/
Mỹ /əˈliː.dʒəns/
Tiết
allegiance

allegiance Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: alleg- = kết nối, -iance = hành động hoặc trạng thái. Xuất xứ lịch sử: Latin 'allegantia' → Pháp cổ 'alegeance' → Anh ngữ. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một hiệp sĩ tuyên thệ trung thành với quốc vương của họ, buộc thanh kiếm của mình trước một nghi lễ trọng thể.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

allegiance là danh từ nghĩa là lòng trung thành với một người, một nhóm, một nước hoặc một lý tưởng. Nó bao gồm sự trung thành, nghĩa vụ và đôi khi lời thề. Nguồn gốc từ tiếng Latinh allegantia, qua tiếng Pháp cổ alegeance, rồi sang tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • allégeance dùng để chỉ lòng trung thành với một người, một nhóm, một nước hoặc một lý tưởng. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng như lời thề. Không nhầm với tình bạn hay sự ủng hộ thông thường. Hành động nên phù hợp với lòng trung thành đã tuyên bố. Cụm từ phổ biến: thề trung thành, bày tỏ lòng trung thành, tuyên bố trung thành.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lòng trung thành giống như tình bạn.
  • Chỉ nói về lòng yêu nước.
  • Một khi tuyên thệ sẽ không đổi.
  • Cần có chức vụ cụ thể.
  • Là sự tuân phục mù quáng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giúp người học nhận ra rằng allegiance không chỉ là sự ưa thích hay ủng hộ; đó là lòng trung thành formal, thường gắn với lời thề trong ngữ cảnh chính trị, quân sự hoặc pháp lý.

Mẹo Học

  • 1) Nối lòng trung thành với cam kết chính thức (lời thề).
  • 2) Phân biệt với tình bạn hoặc sự ủng hộ.
  • 3) Dùng với đối tượng như quốc gia hoặc sự nghiệp.
  • 4) Thực hành ở các bối cảnh khác nhau (quân sự, chính trị, tổ chức).
  • 5) Nhớ gốc từ (latinh allegantia → alegeance).
  • 6) Cụm từ hay gặp: thề trung thành, bày tỏ trung thành.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'allegiance'?

A.Show
B.Fast
C.Laugh
D.Loyalty
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'allegiance' used correctly?

A.She showed her allegiance at the show.
B.He laughed at the allegiance ceremony.
C.Their loyalty and allegiance to the captain were unwavering.
D.He ran fast to pledge his allegiance.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the closest synonym of 'allegiance'?

A.Disloyalty
B.Skepticism
C.Devotion
D.Neglect
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'allegiance'?

A.Loyalty
B.Trust
C.Betrayal
D.Friendship
Bước 5: Thành thạo

How does the concept of 'allegiance' apply in a real-world scenario?

A.Joining a sports team and supporting them fully
B.Forgetting about responsibilities
C.Ignoring friends and family
D.Being disloyal to one's country

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ