ý nghĩa và cách sử dụng phấn hoa
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pollen = pollin- (từ Latin 'pollen', có nghĩa là 'bột mịn') + -en (hậu tố chỉ chất). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ong được phủ đầy một lớp bột vàng mịn từ hoa, biểu tượng cho vòng đời đẹp đẽ của thiên nhiên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPhấn hoa là phấn mịn do các hoa từ thực vật có hoa tiết ra, đóng vai trò quan trọng trong sinh sản của thực vật. Nó được gió hoặc côn trùng mang đi đến hoa khác để thụ phấn. Trong cuộc sống hàng ngày, phấn hoa cũng được biết đến như một dị ứng phổ biến có thể gây hắt hơi, ngứa mắt và nghẹt mũi, đặc biệt vào mùa xuân và đầu hè. Nguồn gốc từ Latinh pollin-, nghĩa là bột mịn, với hậu tố -en chỉ chất, từ đây vào tiếng Anh. Hình ảnh dễ nhớ là một con ong bám đầy phấn vàng khi di chuyển từ hoa này sang hoa khác.
Đối với người Việt, phấn hoa là từ ngữ sinh học cụ thể, thường học cùng với đếm phấn hoa và dị ứng phấn hoa. Có thể nhầm với bụi bẩn thông thường hoặc ô nhiễm, và quên phân biệt đậu hoa thụ phấn với phấn hoa.
What is the meaning of 'pollen'?
In which sentence is 'pollen' used correctly?
Which word is a synonym of 'pollen'?
What is the opposite of 'pollen'?
How does 'pollen' apply in real-world situations?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật