LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

allotment - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

allotment Ý nghĩa của Từ

  • một phần đất được phân bổ cho một mục đích cụ thể
  • hành động phân phối cái gì đó
  • một phần được phân bổ cho ai đó
Illustration for this word

allotment Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

allotment Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈlɒtmənt/
Mỹ /əˈlɑtmənt/
Tiết
allotment

allotment Từ nguyên của Từ

Sự phân tích gốc: 'al-' (đến) + 'lot' (một phần) + 'ment' (kết quả); Nguồn gốc lịch sử: Latin 'allotare' → Pháp cổ 'alotir' → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khu vườn nơi mỗi người nhận được một 'lô' cây trồng để chăm sóc, tượng trưng cho phần của họ trong đất đai và tài nguyên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Allotment là danh từ chỉ một phần đất được phân bổ cho mục đích cụ thể; nó cũng có thể ám chỉ hành động phân phối thứ gì đó, đặc biệt khi các phần được phân chia cho nhiều người. Trong bối cảnh thực tế, hay gặp ở vườn allotment, nơi mỗi cá nhân nhận được một khu đất nhỏ để trồng trọt. Từ này mang ý nghĩa của sự được giao nhiệm vụ hoặc được cấp một phần được chỉ định và chính thức, có thể là một khoản tiền, vật tư hoặc thời gian. Hình ảnh minh họa là một khu vườn cộng đồng, mỗi người có một ô đất riêng để chăm sóc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: 1) allotment là một phần được phân bổ chính thức, không phải phân chia ngẫu nhiên. 2) Có thể là đất đai, tiền, vật tư hoặc thời gian. 3) Có thể dùng với dạng danh từ số ít hoặc số nhiều. 4) Động từ tương ứng là allot; danh từ liên quan là allocation. 5) Cụm từ phổ biến: allotment garden, allotment of funds. 6) Trong tiếng Việt, thường diễn đạt bằng phân bổ/được cấp một ô đất.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Allotment không chỉ dùng cho đất đai; có thể là tiền hoặc thời gian.
  • Người học thường nhầm với từ allocation.
  • Nó không phải đồng nghĩa với phân phối tùy tiện.
  • Trong tiếng Việt hay dùng phân bổ/được cấp thay cho allotment.
  • Parcella hay khu đất được cấp là cách diễn đạt phổ biến hơn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Allotment nhấn mạnh một phần được giao chính thức, thường liên kết với thẩm quyền. Người học thường nhầm với sự phân phối ngẫu nhiên hoặc allocation, không luôn liên quan tới một khu đất thực tế.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng allotment là một phần được chỉ định chính thức, không phải phân chia ngẫu nhiên.
  • Có thể là đất đai, tiền, vật tư hoặc thời gian.
  • Thường gặp với danh từ như vườn allotment, quỹ, giờ.
  • Động từ liên quan: allot; từ liên quan: allocation.
  • Dạng số nhiều dùng cho nhiều phần được cấp.
  • Trong các văn cảnh, dễ thấy nhất là khu vườn cộng đồng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'allotment'?

A.An emotional state
B.A type of animal
C.A portion of land given for a specific purpose
D.A kind of computer program
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'allotment'?

A.She has a beautiful allotment in her garden for flowers.
B.The teacher's allotment of homework was too much for us.
C.I received my allotment of candy during the festival.
D.The athlete was proud of his allotment in the national team.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'allotment'?

A.Apportionment
B.Reservation
C.Issuance
D.Distribution
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'allotment'?

A.Expenditure
B.Scarcity
C.Allocation
D.Investment
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'allotment' is appropriately used?

A.She carefully planned her allotment for the yearly festival.
B.The government announced a new budget plan.
C.The friends divided their resources for a project.
D.He decided to plant vegetables in the community garden.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ