allowance - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
allowance = allow (cho phép) + ance (hậu tố danh từ). Nguồn gốc: Latin 'admittere' (cho phép) → Pháp cổ 'aloier' → Tiếng Anh 'allow'. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ nhận một khoản tiền cố định hàng tuần từ cha mẹ để chi tiêu, đây là 'trợ cấp' của chúng, cho phép chi tiêu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đưa tay tìm ví, đặt một phong bì nhỏ lên bàn và mở ra. Em đếm tiền xu, move chúng thành các chồng gọn gàng và cảm nhận trọng lượng dừng lại ở hai lòng bàn tay. Em điều chỉnh kế hoạch và quyết định sẽ tiết kiệm hay chi tiêu gì trong tuần này. Khoản tiền tiêu vặt này trở thành cầu nối giữa mong muốn và trách nhiệm, cho em không gian để tự đưa ra lựa chọn.
Allowance có ba nghĩa chính: một khoản tiền được trao định kỳ, sự cho phép làm một việc, và một số tiền khấu trừ thuế. Trong đời sống hàng ngày, thường gặp là tiền trợ cấp hàng tháng cho trẻ em; trong công việc hoặc đi công tác, nó có thể là ngân sách chi tiêu; về thuế, đó là khoản khấu trừ hay miễn thuế. Người học dễ nhầm giữa ý tiền và ý cho phép, và giới từ đi kèm. Cụm từ thông dụng: monthly allowance, travel allowance, tax allowance. Ngữ cảnh quyết định nghĩa đúng và giới từ đi kèm.
Tiếng Việt phân biệt rõ ràng giữa tiền, sự cho phép và khấu trừ thuế, nhưng người học cần chú ý ngữ cảnh để chọn nghĩa đúng.
What is the meaning of 'allowance'?
Choose the sentence where 'allowance' is used correctly:
Which word is a synonym of 'allowance'?
What is the opposite of 'allowance'?
In what real-life context might you ask for an allowance?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật