LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

allowance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

allowance Ý nghĩa của Từ

  • một khoản tiền được cấp thường xuyên cho một người
  • sự cho phép làm điều gì đó
  • một khoản giảm thuế
Illustration for this word

allowance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

allowance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈlaʊ.əns/
Mỹ /əˈlaʊ.əns/
Tiết
allowance

allowance Từ nguyên của Từ

allowance = allow (cho phép) + ance (hậu tố danh từ). Nguồn gốc: Latin 'admittere' (cho phép) → Pháp cổ 'aloier' → Tiếng Anh 'allow'. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ nhận một khoản tiền cố định hàng tuần từ cha mẹ để chi tiêu, đây là 'trợ cấp' của chúng, cho phép chi tiêu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay tìm ví, đặt một phong bì nhỏ lên bàn và mở ra. Em đếm tiền xu, move chúng thành các chồng gọn gàng và cảm nhận trọng lượng dừng lại ở hai lòng bàn tay. Em điều chỉnh kế hoạch và quyết định sẽ tiết kiệm hay chi tiêu gì trong tuần này. Khoản tiền tiêu vặt này trở thành cầu nối giữa mong muốn và trách nhiệm, cho em không gian để tự đưa ra lựa chọn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Allowance có ba nghĩa chính: một khoản tiền được trao định kỳ, sự cho phép làm một việc, và một số tiền khấu trừ thuế. Trong đời sống hàng ngày, thường gặp là tiền trợ cấp hàng tháng cho trẻ em; trong công việc hoặc đi công tác, nó có thể là ngân sách chi tiêu; về thuế, đó là khoản khấu trừ hay miễn thuế. Người học dễ nhầm giữa ý tiền và ý cho phép, và giới từ đi kèm. Cụm từ thông dụng: monthly allowance, travel allowance, tax allowance. Ngữ cảnh quyết định nghĩa đúng và giới từ đi kèm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhớ rằng từ này có nhiều nghĩa như tiền, cho phép, và khấu trừ thuế
  • - Phân biệt giữa tiền allowance và phép làm điều gì đó
  • - 'tax allowance' là khoản khấu trừ, không phải tiền thưởng
  • - Dùng giới từ phù hợp: allowance for, allowance to
  • - Thông dụng: monthly allowance, travel allowance, tax allowance

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Allowance không chỉ là tiền; nó có thể là sự cho phép hoặc khấu trừ thuế.
  • Tax allowance không phải là một khoản hoàn lại thuế, mà là khấu trừ.
  • Giới từ sau allowance không phải lúc nào cũng là to.
  • monthly allowance không nhất thiết là trả hàng tuần.
  • Những nhầm lẫn phổ biến về các cụm từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt phân biệt rõ ràng giữa tiền, sự cho phép và khấu trừ thuế, nhưng người học cần chú ý ngữ cảnh để chọn nghĩa đúng.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa riêng biệt: tiền, cho phép, và khấu trừ thuế.
  • Nhớ các cụm từ theo ngữ cảnh (hàng tháng, đi lại, thuế).
  • Luyện tập giới từ phù hợp với từng nghĩa.
  • Chú ý các cụm từ liên quan đến thuế (tax allowance).
  • Dùng từ đồng nghĩa để kiểm tra ý nghĩa.
  • Đọc ví dụ thực tế để củng cố sự khác biệt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'allowance'?

A.Permission
B.Denial
C.Delay
D.Hesitation
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence where 'allowance' is used correctly:

A.She received a bonus for exceeding her monthly sales target.
B.He refused to give allowance to his children for no reason.
C.The teacher made an allowance for students who missed the deadline.
D.I need to allowance with my boss before taking time off.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'allowance'?

A.Privilege
B.Restriction
C.Prohibition
D.Inhibition
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'allowance'?

A.Permission
B.Delay
C.Prohibition
D.Implement
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you ask for an allowance?

A.Getting a raise at work for good performance
B.Working overtime at a job
C.Getting extra money from parents for completing chores
D.Investing in the stock market

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Opening a Savings Account for a Child

Banking Basics

2026.02.01 · 1:25 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Airport Check-in and Boarding Rules

Travel · Airport

2026.01.01 · 1:12 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ