LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

allure - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

allure Ý nghĩa của Từ

  • hấp dẫn
  • quyến rũ
  • lôi cuốn
Illustration for this word

allure Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

allure Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈljʊə/
Mỹ /əˈlʊr/
Tiết
allure

allure Từ nguyên của Từ

(a) Phân tách gốc: allure (ad- 'đến' + lure); (b) Nguồn gốc lịch sử: Latin 'allurare' → tiếng Pháp cổ 'aleure' → tiếng Anh; (c) Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hình ảnh kỳ diệu đang gọi bạn bằng âm nhạc cuốn hút từ một khu rừng ẩn sâu, mời bạn khám phá nhiều hơn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Allure là một từ tiếng Anh diễn đạt một sức hút bí ẩn, thường khiến người ta tò mò và muốn khám phá. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ, nhấn mạnh sự cuốn hút của một người, một vật hay một bối cảnh. Trong tiếng Việt, cách diễn đạt tương đương là vẻ quyến rũ, sức hút đặc biệt. Đối với người học, lưu ý rằng allure không phải từ thay thế trực tiếp cho tất cả các trường hợp tương ứng với attract hay charm; nên chọn từ ngữ phù hợp với ngữ cảnh và sắc thái cảm xúc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Allure có thể là danh từ hoặc động từ. 2) Thường hàm ý bí ẩn hoặc mời gọi. 3) Phân biệt allure với hấp dẫn thuần túy hoặc quyến rũ. 4) allure đang tính từ tính từ hấp dẫn cần dùng cẩn thận. 5) Lưu ý sắc thái tích cực vs tiêu cực khi mô tả người hoặc địa điểm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Allure chỉ là vẻ ngoài hào nhoáng
  • Allure luôn mang ý nghĩa tích cực
  • Allure và lure giống nhau
  • Allure chỉ mô tả người
  • Allure và attract có thể thay thế trong mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường dịch allure thành vẻ quyến rũ thuần tuý, bỏ qua yếu tố bí ẩn hoặc mời gọi; cần chú ý ngữ cảnh để diễn đạt đúng.

Mẹo Học

  • Học cách dùng danh từ và động từ trong văn cảnh
  • So sánh với attract và fascinate để phân biệt sắc thái
  • Ghi chú các collocations phổ biến: alluring, allure of
  • Lưu ý giọng điệu tích cực vs tiêu cực
  • Nghe ví dụ của người bản xứ và luyện nói
  • Tậpghi chú ví dụ để ôn lại

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'allure'?

A.To destroy or ruin
B.To attract or charm
C.To hide or conceal
D.To speak or talk
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'allure' correctly.

A.The terrible weather did not allure anyone to go outside.
B.She tried to allure the paint dry with a heater.
C.His charisma and charm allure many people to him.
D.The loud noise seemed to allure the crowd away.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'allure'?

A.Repulsion
B.Attraction
C.Confusion
D.Difficulty
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'allure'?

A.Repulsion
B.Desire
C.Appeal
D.Charm
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might be drawn to something's appeal?

A.People often avoid dull and boring events.
B.The store was empty, and nothing caught his attention.
C.She was captivated by the enchanting landscape that called her.
D.His loud voice turned everyone away from the conversation.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Cup, A Clock, and the Small Things That Matter

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 6:39 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Legend of Swiss Watchmaking: Time's Timeless Tale

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.07 · 3:21 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Curious Tale of Antique Allure

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 2:58 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ