already - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
al- = tất cả + ready = sẵn sàng; Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ từ tiếng Anh cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung một người đang háo hức đợi, hoàn toàn chuẩn bị cho một sự kiện, nói 'Tôi đã sẵn sàng!'
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đưa tay về nắm cửa và kéo nhẹ, cửa kêu khẹc. Không khí lọt vào, cơ thể em di chuyển move nhẹ, điều chỉnh nhịp thở để tìm nhịp mới. Bước chân ra ngoài dần ổn định, như thể kế hoạch đã được đặt ở lòng bàn tay. Hiện tại đã ở đây, already, và em tiếp tục bước đi.
Đã là trạng từ phổ biến để biểu thị một hành động đã hoàn thành trước hiện tại trong tiếng Việt, thường đi kèm với các thì hoàn thành hoặc một thời gian cụ thể. Người học thường nhầm lẫn giữa đã và đang, hoặc bỏ qua sự kết hợp với từ rồi cho nhấn mạnh kết thúc. Đã có thể đứng ở nhiều vị trí trong câu nhưng thường đi trước động từ chính hoặc sau trợ động từ. Khi diễn đạt một hành động vừa xong, vẫn có thể dùng rồi kết hợp với đã để nhấn mạnh.
Người Việt cần phân biệt đã và đang; thời tense quyết định cách dùng đã đúng lúc hoàn tất hay đang diễn ra.
What is the meaning of the word 'already'?
Which of the following sentences use the word 'already' correctly?
Which word is most similar to 'already'?
What is the opposite of 'already'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'already'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật