LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

already - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

already Ý nghĩa của Từ

  • vào thời điểm này
  • đã
  • trước đây
Illustration for this word

already Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

already Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɔːlˈrɛdi/
Mỹ /ɔlˈrɛdi/
Tiết
already

already Từ nguyên của Từ

al- = tất cả + ready = sẵn sàng; Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ từ tiếng Anh cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung một người đang háo hức đợi, hoàn toàn chuẩn bị cho một sự kiện, nói 'Tôi đã sẵn sàng!'

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay về nắm cửa và kéo nhẹ, cửa kêu khẹc. Không khí lọt vào, cơ thể em di chuyển move nhẹ, điều chỉnh nhịp thở để tìm nhịp mới. Bước chân ra ngoài dần ổn định, như thể kế hoạch đã được đặt ở lòng bàn tay. Hiện tại đã ở đây, already, và em tiếp tục bước đi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đã là trạng từ phổ biến để biểu thị một hành động đã hoàn thành trước hiện tại trong tiếng Việt, thường đi kèm với các thì hoàn thành hoặc một thời gian cụ thể. Người học thường nhầm lẫn giữa đã và đang, hoặc bỏ qua sự kết hợp với từ rồi cho nhấn mạnh kết thúc. Đã có thể đứng ở nhiều vị trí trong câu nhưng thường đi trước động từ chính hoặc sau trợ động từ. Khi diễn đạt một hành động vừa xong, vẫn có thể dùng rồi kết hợp với đã để nhấn mạnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đã thường xuất hiện với các thì hoàn thành hoặc quá khứ để nhấn mạnh hành động đã hoàn tất trước hiện tại.
  • Không thường dùng với thì hiện tại đơn cho thói quen.
  • Trong câu hỏi hoặc phủ định, dùng chưa hoặc chưa xong để diễn đạt chưa hoàn tất.
  • Dùng đã để nhấn mạnh đến thời điểm hiện tại.
  • Lưu ý vị trí của đã trong câu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa đã và đang
  • Dùng đã với thì tương lai
  • Đặt đã ở vị trí không tự nhiên trong câu
  • Bỏ qua sự khác biệt với cho tới bây giờ
  • Tin rằng đã nhấn mạnh hành động đang diễn ra

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt đã và đang; thời tense quyết định cách dùng đã đúng lúc hoàn tất hay đang diễn ra.

Mẹo Học

  • Chú ý vị trí với trợ động từ và động từ chính
  • Dùng đã để nhấn mạnh đến hiện tại cho đến nay
  • Phân biệt đã với vẫn chưa ở câu hỏi và phủ định
  • Luyện tập với cụm từ hay gặp như đã làm xong
  • Tránh dùng đã với tương lai nếu không phù hợp
  • So sánh với các trạng từ thời gian khác để phân biệt

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'already'?

A.Yesterday
B.Beforehand
C.Tomorrow
D.Never
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences use the word 'already' correctly?

A.I will eat lunch already.
B.I will skip lunch already.
C.I ate lunch already.
D.I am eating lunch already.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'already'?

A.Later
B.Now
C.Sometimes
D.Rarely
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'already'?

A.Before
B.Present
C.Future
D.Past
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'already'?

A.She will finish the project later this week.
B.He had already finished his homework before the teacher assigned it.
C.They have a meeting tomorrow morning.
D.We are planning a trip for next month.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Opening an Account and a Document Problem

Banking Basics

2026.04.18 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Trainer Discusses Balance and Training

Sports & Fitness

2026.04.13 · 1:08 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
How Social Media Shapes Taste and Tradition

Technology & Social Media

2026.03.28 · 1:30 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ