left - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: không có tiền tố; gốc left có nghĩa là bên; quá khứ left phát sinh từ gốc leave. (b) Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh xuất phát từ tiếng Anh cổ qua họ ng Germanic; không có nguồn trực tiếp từ Latinh hoặc Hy Lạp. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một chiếc la bàn chỉ về phía bên trái.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình di chuyển một chút, move cơ thể về phía bên trái để với tới trang sách. Mình quay đầu, turn vai và đẩy tay nhẹ lên mép bàn. Cảm nhận từng chút sức lực và adjust tư thế để keep thăng bằng. Dần dần left trở thành một hướng được dùng trong giao tiếp và trong hành động hàng ngày.
Left trong tiếng Anh có ba nghĩa chính: bên trái hoặc hướng trái; thứ còn lại, còn sót lại; và là quá khứ của leave (I left). Tiếng Việt dùng từ trái để chỉ hướng, từ còn lại được diễn đạt bằng phần còn lại hoặc những gì còn lại. Người học thường nhầm giữa left và leave khi nói nhanh, vì phát âm giống nhau; ngữ cảnh là yếu tố quyết định.
Với người học tiếng Việt, left có ba nghĩa: trái, còn lại, và quá khứ của leave. Ngữ cảnh và cấu trúc câu rất quan trọng để phân biệt.
In a game of soccer, which direction is the goal that the goalkeeper defends?
Which word is similar to 'left' in meaning?
In a classroom, where do students usually sit on the first day of school?
What direction do you usually turn when you want to go to the grocery store from your house?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật