LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

alter - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

alter Ý nghĩa của Từ

  • thay đổi một cái gì đó
  • làm khác đi
  • điều chỉnh hoặc sửa đổi
Illustration for this word

alter Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

alter Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɔːltə/
Mỹ /ˈɔltər/
Tiết
alter

alter Từ nguyên của Từ

alter = thay đổi + -er (người làm), từ tiếng Latin 'alter' (khác). Hãy tưởng tượng một nhà thiết kế thời trang đang sửa đổi một chiếc váy, khiến nó trở nên độc đáo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm vòng điều chỉnh và xoay nó một chút, các ngón tay tìm nhịp. Tiếng click vang lên, cài đặt move dưới chạm của tôi. Tôi đẩy thêm một chút và chỉnh góc, cảm thấy sự kiểm soát tăng lên. Những thay đổi nhỏ như vậy cho tôi thấy cách thay đổi kế hoạch trong đời thực.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Alter có nghĩa là thay đổi điều gì đó, làm cho nó khác với trạng thái hiện tại. Nó ám chỉ sự điều chỉnh hoặc chỉnh sửa chứ không phải thay thế hoàn toàn. Thường gặp khi chỉnh sửa kế hoạch, lịch trình, trang phục cho vừa vặn hoặc sửa điều khoản hợp đồng. Alteration chỉ quá trình hoặc kết quả của sự thay đổi. So với change, alter có sắc thái trang trọng hoặc kỹ thuật hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng alter cho các thay đổi chính xác hoặc có chủ ý; 2) alteration là danh từ chỉ quá trình/kết quả thay đổi; 3) ngữ cảnh formal/kỹ thuật; 4) không áp dụng cho người; 5) dạng liên quan: alteration.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Alter có nghĩa là thay thế hoàn toàn
  • Alter và change không phải lúc nào cũng đồng nghĩa
  • Alter có thể áp dụng cho người
  • Alter chỉ dùng cho quần áo
  • Alteration là danh từ khác

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên thường nghĩ alter chỉ là thay đổi nhỏ. Trong tiếng Anh, alter hay xuất hiện trong ngữ cảnh formal/technical; change phổ biến hơn trong ngữ cảnh hàng ngày. Sai lầm phổ biến: dùng alter cho thay đổi lớn hoặc cho người.

Mẹo Học

  • Kết hợp alter với alteration để nói về quá trình
  • Dùng alter trong ngữ cảnh formal/kỹ thuật
  • Phân biệt alter với change ở sắc thái
  • Học các thành cố cố định như alter ego
  • Viết câu về trang phục hoặc kế hoạch
  • Tránh dùng alter với người trừ khi ẩn dụ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'alter'?

A.To change
B.To destroy
C.To create
D.To explore
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses 'alter' correctly?

A.She altered the delicious cake recipe and it tasted terrible.
B.The altered dog happily ran in the park.
C.He altered the broken chair to make it work properly.
D.We shouldn't alter to the truth, even if it's hard to accept.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'alter'?

A.Sleep
B.Watch
C.Transform
D.Eat
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'alter'?

A.Begin
B.Cancel
C.Maintain
D.Decline
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'alter'?

A.She decided to change her hair color for a fresh look.
B.He went to the store to buy some bread for lunch.
C.The students worked in groups to solve the math problem.
D.They visited the museum to explore ancient artifacts.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Analyzing Public Policy Narratives

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.15 · 1:19 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Impact of Technology on Social Interactions

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.01 · 1:15 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Cup, A Clock, and the Small Things That Matter

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 6:39 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ