LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ví dụ phát âm của màu trong tiếng Anh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

color Ý nghĩa của Từ

  • Thuộc tính xác định sắc thái nhìn thấy của các đối tượng
  • Một sắc thái màu cụ thể
  • Ý nghĩa ẩn dụ: sắc thái cảm xúc hoặc khuynh hướng trong một câu chuyện hoặc ý kiến
Illustration for this word

color Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

color Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkʌlə/
Mỹ /ˈkʌlər/
Tiết
color

color Từ nguyên của Từ

a) Phân tích gốc: không có tiền tố; gốc color; hậu tố phổ biến: -ful, -less, -ing, -ed, -s để tạo từ như colorful hoặc colors. b) Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh color, coloris; qua tiếng Pháp cổ couleur; vào tiếng Anh ở tiếng Anh Trung cổ. c) Hình ảnh ký ức: hãy hình dung một họa sĩ với bảng màu cầu vồng vẽ thế giới bằng màu sắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Màu sắc là thuộc tính cho phép các đối tượng hiện ra dưới ánh sáng, từ đỏ rực đến xanh biển sâu. Trong dùng thông thường, color diễn đạt cả sắc thái và chất liệu hoặc sắc tố được dùng để tạo ra nó, như sơn, thuốc nhuộm hay vải. Color cũng xuất hiện trong ngôn ngữ ẩn dụ, có thể tô màu cho một câu chuyện hoặc lập luận để ảnh hưởng đến tâm trạng và cách hiểu. Học viên thường phân biệt hue, độ bão hòa và độ sáng, dù trong giao tiếp hàng ngày color hay được dùng để mô tả màu sắc hoặc phong cách. Từ vựng về màu sắc xuất hiện trong thời trang, nghệ thuật, thiết kế và truyền thông, làm cho nó trở thành từ vựng linh hoạt và hữu ích.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Màu sắc là một thuật ngữ chung cho sắc thái và vẻ ngoài.
  • Phân biệt hue, độ bão hòa và độ sáng khi cần độ chính xác.
  • Mô tả màu trong bối cảnh thiết kế, thời trang và nghệ thuật.
  • Sử dụng color một cách ẩn dụ để truyền cảm hứng hoặc giọng điệu.
  • Chú ý chính tả color/colour.
  • Luyện mô tả màu trong các nhiệm vụ thực tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Màu không phải là sơn hoặc chất nhuộm; màu là thuộc tính.
  • Màu không chỉ mô tả sắc thái; độ bão hòa và độ sáng cũng quan trọng.
  • Màu trung tính cũng tồn tại và có tác động riêng.
  • Màu có thể dùng trong ẩn dụ để ảnh hưởng tâm trạng.
  • colour/color có sự khác biệt chính tả tùy vùng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: giải thích rằng color bao gồm cả sắc thái và ngữ cảnh ẩn dụ, chứ không chỉ là màu sắc.

Mẹo Học

  • Học các màu cơ bản và sắc thái thông dụng.
  • Phân biệt hue, độ bão hòa và độ sáng khi mô tả màu.
  • Hiểu sự khác biệt giữa color và pigment/màu sơn.
  • Luyện tập dùng màu trong ngữ cảnh thiết kế, thời trang, thương hiệu.
  • Tìm hiểu thành ngữ và cách dùng ẩn dụ với màu sắc.
  • Chú ý cách viết color/colour tùy ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'color'?

A.Tree
B.Sun
C.Hue
D.Happy
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'color' correctly?

A.The wind will blow color away.
B.I like to color with crayons.
C.Please pass me the color book.
D.Let's color the football game.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'color'?

A.Shape
B.Taste
C.Dye
D.Build
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'color'?

A.Bright
B.Monochrome
C.Pattern
D.Paint
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'color'?

A.The leaves changing in autumn
B.The sky being blue
C.Animals migrating in winter
D.People reading books

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying a Jacket

Shopping in Store

2025.11.23 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Art Lesson Greeting

Daily Greetings

2025.10.27 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help with Makeup at the Drugstore

Asking for Help

2025.10.14 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Whispered Spike of Belief

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.30 · 3:10 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Invitations to Begin Again

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.28 · 2:54 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Under the Old Awning

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.28 · 3:30 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ