altimeter - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) alto- (cao) + -meter (đo). (b) Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'altitudo' (chiều cao) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một ngọn núi cao nơi những người leo núi sử dụng một thiết bị đo cao để đo chiều cao của họ qua bầu khí quyển, nhắc nhở rằng những gì lên cao cũng phải xuống thấp, giống như chiều cao.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐồng hồ đo độ cao là một dụng cụ cho biết độ cao của bạn so với mực nước biển hoặc một tham chiếu áp suất. Hầu hết đồng hồ đo độ cao hoạt động dựa vào sự thay đổi áp suất khí quyển để tính toán độ cao; các đọc có thể bị ảnh hưởng bởi thời tiết và cách thiết lập áp suất hiện hành. Trong hàng không, người lái điều chỉnh đồng hồ cho đúng áp suất tại mực nước biển (QNH) để độ cao chỉ thị khớp với địa hình. Người leo núi cũng dùng nó để theo dõi sự tăng cao. Hiểu nguyên lý và giới hạn giúp tránh sai lệch khi đọc.
Tiếng Việt có thể khiến người học nhầm giữa độ cao và đồng hồ đo độ cao; thuật ngữ QNH và cách hiệu chỉnh cũng dễ bị bỏ qua.
What does 'altimeter' mean?
Which sentence uses 'altimeter' correctly?
Which word is similar to 'altimeter'?
What is the opposite of 'altimeter'?
Can you think of a real-life context involving the use of an altimeter?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật