LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

altimeter - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

altimeter Ý nghĩa của Từ

  • Một thiết bị để đo độ cao.
  • Một dụng cụ cho biết độ cao của một vật thể so với một điểm tham chiếu.
Illustration for this word

altimeter Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

altimeter Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ælˈtɪmɪtə/
Mỹ /ælˈtɪmɪtɚ/
Tiết
altimeter

altimeter Từ nguyên của Từ

(a) alto- (cao) + -meter (đo). (b) Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'altitudo' (chiều cao) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một ngọn núi cao nơi những người leo núi sử dụng một thiết bị đo cao để đo chiều cao của họ qua bầu khí quyển, nhắc nhở rằng những gì lên cao cũng phải xuống thấp, giống như chiều cao.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đồng hồ đo độ cao là một dụng cụ cho biết độ cao của bạn so với mực nước biển hoặc một tham chiếu áp suất. Hầu hết đồng hồ đo độ cao hoạt động dựa vào sự thay đổi áp suất khí quyển để tính toán độ cao; các đọc có thể bị ảnh hưởng bởi thời tiết và cách thiết lập áp suất hiện hành. Trong hàng không, người lái điều chỉnh đồng hồ cho đúng áp suất tại mực nước biển (QNH) để độ cao chỉ thị khớp với địa hình. Người leo núi cũng dùng nó để theo dõi sự tăng cao. Hiểu nguyên lý và giới hạn giúp tránh sai lệch khi đọc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Các đọc nên dựa vào đồng hồ đo độ cao; đừng chỉ dựa vào khoảng cách từ mặt đất.
  • Biến đổi áp suất ảnh hưởng đến mức đọc; luôn kiểm tra áp suất hiện tại (QNH).
  • Hiệu chuẩn tại các độ cao đã biết để giảm lệch.
  • So sánh với GPS hoặc nguồn độ cao khác khi có thể.
  • Phân biệt giữa độ cao chỉ thị và độ cao thực tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đồng hồ đo độ cao đo khoảng cách tới mặt đất.
  • Độ cao được xác định bằng GPS.
  • Không cần hiệu chuẩn.
  • Chỉ có phi công mới dùng.
  • Độ cao chỉ thị giống nhau ở mọi nơi ở cùng độ cao.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có thể khiến người học nhầm giữa độ cao và đồng hồ đo độ cao; thuật ngữ QNH và cách hiệu chỉnh cũng dễ bị bỏ qua.

Mẹo Học

  • Liên kết đồng hồ đo độ cao với độ cao, không phải khoảng cách tới mặt đất.
  • Nắm các thuật ngữ: QNH, QFE, độ cao chỉ thị.
  • Luyện tập hiệu chỉnh ở độ cao đã biết.
  • So sánh với GPS hoặc nguồn độ cao khác khi có thể.
  • Hiểu sự khác biệt giữa độ cao chỉ thị và độ cao thực tế.
  • Chú ý sự thay đổi thời tiết ảnh hưởng tới áp suất.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'altimeter' mean?

A.A device used to measure the altitude of an object
B.A device used to measure temperature
C.A device used to measure atmospheric pressure
D.A device used to measure wind speed
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'altimeter' correctly?

A.The hiker checked the altimeter to see how high they had climbed.
B.The chef used an altimeter to bake the perfect cake.
C.The altimeter displayed the time as she took off for her flight.
D.He used the altimeter to measure the distance between two cities.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'altimeter'?

A.barometer
B.calculator
C.thermometer
D.anemometer
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'altimeter'?

A.depth gauge
B.altitude
C.height
D.level
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving the use of an altimeter?

A.The mountaineer relied on an instrument to determine their elevation while climbing.
B.The scientist measured sea levels to study climate change.
C.The pilot used a device to track the weather changes during the flight.
D.The engineer calculated the load capacity of the bridge.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ