LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pilots - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pilots Ý nghĩa của Từ

  • một người điều khiển máy bay
  • hướng dẫn hoặc chỉ đạo điều gì đó
  • thử nghiệm hoặc cuộc thử nghiệm sơ bộ
Illustration for this word

pilots Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pilots Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpaɪlət/
Mỹ /ˈpaɪlət/
Tiết
pilot

pilots Từ nguyên của Từ

‘Pilot’ xuất phát từ tiếng Pháp cổ ‘pilote’, từ tiếng Latinh ‘pilota’, được lấy từ tiếng Hy Lạp ‘pílōn’ có nghĩa là ‘chèo’. Hãy tưởng tượng một người khéo léo điều khiển một con tàu qua những vùng biển bão táp, biểu tượng cho sự hướng dẫn và chỉ đạo. Trong hàng không, các phi công dẫn dắt máy bay an toàn đến điểm đến, cũng như họ đã từng làm với những con thuyền.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Bắt đầu bằng việc nắm vô lăng, ngón tay cảm nhận từng động tác nhỏ. Tôi đẩy và kéo, chuyển ánh nhìn giữa bầu trời và bảng đo đạc, điều chỉnh lộ trình. Mỗi lần đổi hướng hoặc giữ thăng bằng khiến tôi nhận ra vai trò của người dẫn đường. Khái niệm pilot dần hiện lên từ cảm giác kiểm soát và quyết định trong một khoảnh khắc đầy gió.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, từ pilot có ba nghĩa chính: danh từ chỉ người điều khiển máy bay; động từ có nghĩa là dẫn đường hoặc điều khiển một quá trình; danh từ cũng có nghĩa là một thử nghiệm hoặc dự án thí điểm. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ pilote, Latinh pilota, Hy Lạp pílōn nghĩa là mái chèo, mang ý niệm điều khiển qua vùng biển động. Khi học, lưu ý phân biệt ba cách dùng và các collocation như pilot project hay pilot study. Trong giao tiếp hàng ngày, người nói sẽ dùng pilot để chỉ phi công, còn pilot một dự án để chỉ thử nghiệm trước khi triển khai.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: pilot là danh từ và động từ; danh từ chỉ người hoặc vai trò, động từ có nghĩa là dẫn dắt hoặc điều khiển; các cụm từ phổ biến như pilot project, pilot study; tránh nhầm với 'pilot light' hoặc 'pilot episode'; nhấn âm thường ở âm đầu tiên; khi dùng dạng piloting, hãy chú ý cách phát âm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pilot không chỉ là người lái máy bay; còn chỉ một thử nghiệm hay dự án thí điểm.
  • Nhầm lẫn giữa người lái (pilot) và dẫn dắt/điều khiển dự án (pilot a project).
  • Không phải lúc nào cũng nghĩ tới nghĩa thử nghiệm của pilot.
  • Tránh nhầm với từ ngữ khác như 'pilot light'.
  • Chú ý nhấn âm khi dùng piloting.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt thường chỉ nghĩ pilot là phi công mà bỏ qua ý nghĩa thí nghiệm hoặc dự án thí điểm.

Mẹo Học

  • Học riêng ba nghĩa và luyện các collocation tương ứng.
  • Sử dụng pilot project và pilot study trong ngữ cảnh công việc.
  • Phân biệt rõ danh từ và động từ.
  • Luyện phát âm piloting và nhấn ở âm tiết đầu.
  • Tạo thẻ từ vựng với các cụm như pilot, pilot project, pilot study.
  • Đọc tin tức hàng không và báo cáo dự án để thấy cách dùng thực tế.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Office Reconfiguration Meeting

Workplace Meeting

2026.03.29 · 1:04 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
City Council: Supplier Directory and Data Policy

Urban Development

2026.01.08 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Pilot Urban Renewal in the City Centre

Urban Development

2025.12.18 · 1:13 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ