pilots - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
‘Pilot’ xuất phát từ tiếng Pháp cổ ‘pilote’, từ tiếng Latinh ‘pilota’, được lấy từ tiếng Hy Lạp ‘pílōn’ có nghĩa là ‘chèo’. Hãy tưởng tượng một người khéo léo điều khiển một con tàu qua những vùng biển bão táp, biểu tượng cho sự hướng dẫn và chỉ đạo. Trong hàng không, các phi công dẫn dắt máy bay an toàn đến điểm đến, cũng như họ đã từng làm với những con thuyền.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBắt đầu bằng việc nắm vô lăng, ngón tay cảm nhận từng động tác nhỏ. Tôi đẩy và kéo, chuyển ánh nhìn giữa bầu trời và bảng đo đạc, điều chỉnh lộ trình. Mỗi lần đổi hướng hoặc giữ thăng bằng khiến tôi nhận ra vai trò của người dẫn đường. Khái niệm pilot dần hiện lên từ cảm giác kiểm soát và quyết định trong một khoảnh khắc đầy gió.
Trong tiếng Anh, từ pilot có ba nghĩa chính: danh từ chỉ người điều khiển máy bay; động từ có nghĩa là dẫn đường hoặc điều khiển một quá trình; danh từ cũng có nghĩa là một thử nghiệm hoặc dự án thí điểm. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ pilote, Latinh pilota, Hy Lạp pílōn nghĩa là mái chèo, mang ý niệm điều khiển qua vùng biển động. Khi học, lưu ý phân biệt ba cách dùng và các collocation như pilot project hay pilot study. Trong giao tiếp hàng ngày, người nói sẽ dùng pilot để chỉ phi công, còn pilot một dự án để chỉ thử nghiệm trước khi triển khai.
Học viên tiếng Việt thường chỉ nghĩ pilot là phi công mà bỏ qua ý nghĩa thí nghiệm hoặc dự án thí điểm.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật