LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

always - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

always Ý nghĩa của Từ

  • luôn luôn
  • trong mọi trường hợp
  • không có ngoại lệ
Illustration for this word

always Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

always Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɔːlweɪz/
Mỹ /ˈɔlweɪz/
Tiết
always

always Từ nguyên của Từ

always = all (tất cả) + ways (cách). Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'ælde' → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy hình dung một con đường quanh co luôn dẫn bạn về nhà, tượng trưng cho ý tưởng rằng thời gian và cách thức luôn không thay đổi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa nhẹ và nó di chuyển, khung cửa rung nhẹ theo nhịp. Hơi thở tôi chậm lại, tôi điều chỉnh bước đi để căn phòng lộ rõ đường đi. Tôi giữ nhịp, quay về bước tiếp theo và giữ sự tập trung ở khoảnh khắc này. Nhịp điệu nhỏ của di chuyển và thay đổi đan với nhau thành cảm giác mình có thể dựa vào, luôn có sẵn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Always là trạng từ nghĩa là mọi lúc, ở mọi dịp, không có ngoại lệ. Nó nhấn mạnh tính nhất quán, thói quen hoặc quy tắc. Có thể đứng trước động từ (I always eat breakfast), trước tính từ (She is always cheerful) hoặc trước clause (We always vote on Election Day). Ý tưởng là thời gian và con đường không bao giờ thay đổi. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ → Trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hãy hình dung một con đường quanh co luôn đưa bạn về nhà, biểu tượng cho sự kiên định của thời gian và lộ trình.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ always có nghĩa là mọi lúc, không ngoại lệ.
  • Dùng trước động từ để diễn đạt thói quen: I always brush my teeth.
  • Khác biệt với usually là always nói đến mọi lần.
  • Trong câu phủ định, tránh dùng always khi không phù hợp.
  • Luyện tập qua ví dụ thực tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Always không có nghĩa là vĩnh viễn trong mọi tình huống.
  • Nó mô tả một sự kiện quá khứ duy nhất.
  • Không phải mọi thì đều dùng được với always.
  • Nếu bỏ chữ khi phủ định thì có thể gây hiểu nhầm.
  • Cần phân biệt với từ thường xuyên (usually).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, always có sắc thái mạnh, dễ bị lạm dụng để diễn đạt mọi lúc trong mọi ngữ cảnh; nên phân biệt với 'thường' hay 'luôn luôn' theo mức độ nhấn mạnh.

Mẹo Học

  • Always là dấu hiệu mạnh cho thói quen; dùng tự tin.
  • Đặt trước động từ để diễn đạt thói quen: I always brush my teeth.
  • Khác biệt với usually về độ chắc chắn của thói quen.
  • Dùng trong quy tắc để nhấn mạnh tính phổ quát.
  • Cẩn thận khi đặt trong câu hỏi.
  • Luyện tập với ví dụ thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'always'?

A.None
B.Forever
C.Yellow
D.Good
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses the word 'always' correctly?

A.She always went to the beach yesterday.
B.The dog always jumped quietly.
C.Sarah always reads before bed.
D.Tommy always ate his homework.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'always'?

A.Seldom
B.Sometimes
C.Regularly
D.Never
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'always'?

A.Perhaps
B.Rarely
C.Occasionally
D.Now and then
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'always' would be used?

A.Sarah eats lunch at the park.
B.Robert watches TV every morning.
C.James always takes the bus to work.
D.Emily likes to sleep early.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying Apples with Michael

Shopping in Store

2025.10.31 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at City Airport

Travel · Airport

2026.05.14 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Library Services: Accessing Online Resources

Library Services

2026.04.28 · 1:05 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Navigating Social Media and Information Online

Technology & Social Media

2026.03.31 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ