LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ambush - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ambush Ý nghĩa của Từ

  • một cuộc tấn công bất ngờ vào ai đó
  • thực hiện một cuộc tấn công bất ngờ từ một vị trí ẩn giấu
  • dí người nào đó một cách bất ngờ
Illustration for this word

ambush Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ambush Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæm.bʊʃ/
Mỹ /ˈæm.bʊʃ/
Tiết
ambush

ambush Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'am-' (quanh) + 'bush' (giấu kín). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'ambuscada' → Pháp cổ 'embusche' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lính ẩn nấp sau những bụi cây, chờ đợi để bất ngờ tấn công kẻ thù; điều này nhấn mạnh về việc tấn công ai đó từ một nơi ẩn giấu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ambush trong tiếng Việt có nghĩa là một cuộc tấn công bất ngờ được thực hiện từ một vị trí ẩn, để bắt người bị tấn công một cách bất ngờ. Dạng danh từ nói tới hành động hoặc địa điểm của cuộc phục kích; động từ là phục kích người. Thông thường gặp trong ngữ cảnh quân sự, truy đuổi hoặc trò chơi video. Điểm mấu chốt là ẩn mình và đúng khoảnh khắc tấn công, lợi dụng sự bất ngờ và tránh đối đầu trực diện.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Phục kích đòi hỏi ẩn mình và đúng khoảnh khắc để gây bất ngờ.
  • - Danh từ: phục kích; động từ: phục kích người.
  • - Hay gặp trong ngữ cảnh quân sự, truy đuổi hoặc game.
  • - Phân biệt被 phục kích và phục kích ai đó.
  • - Luyện tập với câu ví dụ thực tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Phục kích chỉ dành cho ngữ cảnh quân sự.
  • Phục kích không có sự lên kế hoạch trước.
  • Phục kích không có ý tấn công công khai.
  • Phục kích và bẫy không phải lúc nào giống nhau.
  • Sử dụng ẩn dụ có thể gây hiểu nhầm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, phục kích nhấn mạnh ẩn nấp và thời điểm tới đúng lúc, cần phân biệt phục kích với bị phục kích.

Mẹo Học

  • Hình dung một kẻ phục kích ẩn mình sẵn sàng hành động.
  • Học các cụm từ thông dụng: phục kích, bị phục kích.
  • Luyện tập dạng danh từ và động từ trong câu.
  • Chú ý đến thể bị động cho đối tượng bị tấn công.
  • Đọc tin tức hoặc truyện ngắn có cảnh phục kích để thấy cách dùng tự nhiên.
  • Viết các đoạn đối thoại ngắn trong bối cảnh quân sự hoặc game.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'ambush' mean?

A.To eat food quickly
B.To surprise someone with an attack from a hidden position
C.To travel a long distance
D.To create a plan for a project
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the sentence that uses 'ambush' correctly.

A.He decided to ambush his homework before dinner.
B.She ambushed her friend with a gift on their birthday.
C.The soldiers set up an ambush to surprise the enemy.
D.They went to the store to ambush some groceries.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ambush'?

A.Help
B.Assault
C.Communicate
D.Agree
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ambush'?

A.Surprise
B.Alert
C.Attack
D.Counter
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might use ambush?

A.The team planned a surprise party for their friend.
B.They suddenly changed their minds about the trip.
C.A group of hunters discreetly waited to surprise the deer.
D.She decided to go for a run in the park.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ