định nghĩa và ví dụ về sự sửa đổi
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
amendment = 'a' (đến) + 'mend' (sửa chữa). Nguồn gốc: Latin 'emendare' → Pháp cổ 'amender' → Anh. Hãy tưởng tượng một người làm việc chăm chỉ sửa chữa văn bản, thêm ghi chú và làm cho tài liệu trở nên tốt hơn, phản ánh quá trình sửa đổi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi giữ tài liệu chắc chắn, di chuyển đến mép và thêm một điều khoản sửa đổi nhỏ. Tôi di chuyển vài từ, thay bằng cách diễn đạt rõ ràng hơn. Nỗ lực này mang lại cảm giác kiên nhẫn, như điều chỉnh từng chút để phù hợp. Trong thực tế, sửa đổi này giúp đề xuất được cải thiện mà không làm gián đoạn nhịp.
Amendment là danh từ chỉ một sự thay đổi, bổ sung hoặc sửa chữa được đưa vào một văn bản, đề xuất hoặc luật pháp. Trong ngữ cảnh pháp lý, người ta nói đến sửa đổi Hiến pháp, sửa đổi dự thảo luật hoặc bổ sung điều khoản trong hợp đồng. Thuật ngữ này trang trọng và thường đi kèm với một quy trình phê duyệt. Các cụm từ phổ biến: 'sửa đổi Hiến pháp', 'sửa đổi dự thảo luật', 'bổ sung điều khoản trong hợp đồng'.
Người học tiếng Anh tiếng Việt cần phân biệt sửa đổi mang tính formal/ pháp lý với sửa đổi thông thường. Chú ý ngữ cảnh pháp luật và cách dùng giới từ phù hợp.
What is the meaning of 'amendment'?
Which of the following is an example of an 'amendment'?
What is a synonym for 'amendment'?
What is an antonym for 'amendment'?
In what real-life context would you encounter an 'amendment'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật