amid - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Amid bắt nguồn từ 'a-' (ở giữa) + 'mid' (giữa), từ tiếng Anh cổ. Hãy tưởng tượng bạn được bao quanh bởi bạn bè trong một vòng tròn, nhấn mạnh sự thống nhất và sự hiện diện trong một không gian chung.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi bước vào một hành lang đông người, đẩy nhẹ về phía trước và điều chỉnh nhịp thở. Tôi đổi tư thế, move bước chân và giữ thăng bằng khi tiếng ồn vây quanh. amid tiếng ồn bao quanh, tôi nhận ra mình đang ở giữa mọi thứ.
Amid là một giới từ có nghĩa là ở giữa của một thứ gì đó, được bao quanh bởi người hoặc vật, hoặc xảy ra trong một khoảng thời gian. Nó nhấn mạnh sự bao quanh và đồng thời chứ không phải một điểm cụ thể. Ví dụ: 'She stood amid the crowd' hoặc 'amid the chaos of the parade'. Tương tự với among và in the midst of, nhưng amid thường trang trọng, dùng nhiều trong văn viết. Có thể đứng trước danh từ như 'amid growing concerns'.
Người Việt dễ cho là amid mang tính trang trọng. Lỗi thường gặp là dùng amid trong văn nói hàng ngày thay vì in the middle of.
What is the meaning of the word 'amid'?
In which sentence is 'amid' used correctly?
Which word is a synonym of 'amid'?
What is the opposite of 'amid'?
Can you give a real-life situation where 'amid' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật