LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

amid - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

amid Ý nghĩa của Từ

  • ở giữa
  • bao quanh bởi
  • trong suốt
Illustration for this word

amid Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

amid Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈmɪd/
Mỹ /əˈmɪd/
Tiết
amid

amid Từ nguyên của Từ

Amid bắt nguồn từ 'a-' (ở giữa) + 'mid' (giữa), từ tiếng Anh cổ. Hãy tưởng tượng bạn được bao quanh bởi bạn bè trong một vòng tròn, nhấn mạnh sự thống nhất và sự hiện diện trong một không gian chung.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bước vào một hành lang đông người, đẩy nhẹ về phía trước và điều chỉnh nhịp thở. Tôi đổi tư thế, move bước chân và giữ thăng bằng khi tiếng ồn vây quanh. amid tiếng ồn bao quanh, tôi nhận ra mình đang ở giữa mọi thứ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Amid là một giới từ có nghĩa là ở giữa của một thứ gì đó, được bao quanh bởi người hoặc vật, hoặc xảy ra trong một khoảng thời gian. Nó nhấn mạnh sự bao quanh và đồng thời chứ không phải một điểm cụ thể. Ví dụ: 'She stood amid the crowd' hoặc 'amid the chaos of the parade'. Tương tự với among và in the midst of, nhưng amid thường trang trọng, dùng nhiều trong văn viết. Có thể đứng trước danh từ như 'amid growing concerns'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng amid trước một cụm danh từ để nói đang ở giữa một thứ gì đó hoặc được bao quanh bởi nó; sắc thái trang trọng, thường gặp trong văn viết.
  • Describes tình huống hoặc khoảng thời gian đang diễn ra (amid growing concerns).
  • Nhấn mạnh trạng thái xung quanh chứ không phải một điểm cụ thể.
  • Trong tiếng Anh hàng ngày, thường dùng in the middle of.
  • Tránh nhầm lẫn amid với amidst, vẫn mang sắc thái cổ điển.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nhầm giữa amid và amidst; amid thường trang trọng hơn.
  • Chỉ trạng thái ở giữa hoặc được bao quanh, không phải một điểm cụ thể.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng in the middle of.
  • Khó phân biệt giữa amid và among khi làm rõ tập hợp.
  • Lưu ý với danh từ trừu tượng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt dễ cho là amid mang tính trang trọng. Lỗi thường gặp là dùng amid trong văn nói hàng ngày thay vì in the middle of.

Mẹo Học

  • Đặt amid trước danh từ để diễn đạt tình huống đang diễn ra
  • So sánh amid với amidst và in the middle of để hiểu sắc thái
  • Dùng được với danh từ cụ thể và trừu tượng
  • Đừng hiểu amid như một ranh giới; nó là trạng thái xung quanh
  • Đọc văn bản formal để quen với ngữ điệu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'amid'?

A.Beautiful
B.Fast
C.Happy
D.Among
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'amid' used correctly?

A.They were running.
B.He drove a car.
C.She was amid the storm.
D.I like the color blue.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'amid'?

A.Outside
B.Beneath
C.Within
D.Above
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'amid'?

A.Behind
B.Except
C.Under
D.Between
Bước 5: Thành thạo

Can you give a real-life situation where 'amid' would be used?

A.Being in a crowd at a concert.
B.Eating lunch alone.
C.Driving a car.
D.Reading a book at home.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Urban Development and Community Impact

Urban Development

2025.09.13 · 1:06 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Of Soybeans, Love, and Life’s Surprises

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.05 · 3:31 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Data Dilemma: A Quest for Control

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 3:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ