amounts - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
amount = 'tăng lên' ('a-' + 'mount'); từ Latin 'ad' (đến) + 'montare' (leo). Hãy tưởng tượng một ngọn núi đang tăng lên khi bạn tính toán tổng số.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đặt đồng tiền lên cân và di chuyển chúng bằng ngón tay để căn chỉnh trọng lượng. Em điều chỉnh cho các con số thay đổi, theo dõi để tổng số dần hiện lên. Em cảm thấy cố gắng nơi bàn tay và sự kiểm soát tăng lên với mỗi chỉnh sửa nhỏ. Khi kim dừng lại, tổng lượng xuất hiện như kết quả của những gì em bỏ vào.
Amount là một từ tiếng Anh đa nghĩa có thể chỉ một lượng của cái gì đó, tổng số tiền hoặc đạt đến một giá trị cụ thể. Danh từ có thể đi kèm với danh từ đếm được hoặc không đếm được để nói về tổng lượng; cũng dùng với tổng tiền. Amount to có nghĩa là đạt tới hoặc tương đương với một giá trị nhất định, hoặc dẫn đến kết quả. Người học thường nhầm amount với number khi nói về vật đếm được, hoặc dùng sai khi nói về tiền. Tiếng Anh nhiều lúc nhấn mạnh tổng số hơn là từng đơn vị.
Đối với người Việt, amount nhấn mạnh tổng lượng hoặc kết quả, khác với cách đếm riêng lẻ từng món. Điều này có thể gây nhầm lẫn với number hoặc giá tiền.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật