LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

amounts - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

amounts Ý nghĩa của Từ

  • số lượng của cái gì đó
  • tổng số tiền
  • bằng với một giá trị cụ thể
Illustration for this word

amounts Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

amounts Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈmaʊnt/
Mỹ /əˈmaʊnt/
Tiết
amount

amounts Từ nguyên của Từ

amount = 'tăng lên' ('a-' + 'mount'); từ Latin 'ad' (đến) + 'montare' (leo). Hãy tưởng tượng một ngọn núi đang tăng lên khi bạn tính toán tổng số.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đặt đồng tiền lên cân và di chuyển chúng bằng ngón tay để căn chỉnh trọng lượng. Em điều chỉnh cho các con số thay đổi, theo dõi để tổng số dần hiện lên. Em cảm thấy cố gắng nơi bàn tay và sự kiểm soát tăng lên với mỗi chỉnh sửa nhỏ. Khi kim dừng lại, tổng lượng xuất hiện như kết quả của những gì em bỏ vào.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Amount là một từ tiếng Anh đa nghĩa có thể chỉ một lượng của cái gì đó, tổng số tiền hoặc đạt đến một giá trị cụ thể. Danh từ có thể đi kèm với danh từ đếm được hoặc không đếm được để nói về tổng lượng; cũng dùng với tổng tiền. Amount to có nghĩa là đạt tới hoặc tương đương với một giá trị nhất định, hoặc dẫn đến kết quả. Người học thường nhầm amount với number khi nói về vật đếm được, hoặc dùng sai khi nói về tiền. Tiếng Anh nhiều lúc nhấn mạnh tổng số hơn là từng đơn vị.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng amount với danh từ không đếm được hoặc danh từ trừu tượng, không với các danh từ đếm được đơn lẻ
  • Dùng the amount of để giới thiệu một lượng hoặc tổng
  • Phân biệt amount và number khi nói về tiền hoặc số lượng
  • Muốn nói bằng giá trị nào đó, dùng amount to chứ không phải amount for
  • Khi nói a lot, thường là mô tả số lượng chứ không phải tổng số chính xác

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Amount dùng với danh từ không đếm được để chỉ lượng, không với đồ vật có thể đếm
  • Amount thường liên quan tới tổng tiền, không phải giá cả
  • Amount to có nghĩa là đạt tới giá trị, không mô tả giá
  • Đừng dùng amount với những thứ có thể đếm được như ba quả táo
  • Dễ nhầm amount of money với price

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, amount nhấn mạnh tổng lượng hoặc kết quả, khác với cách đếm riêng lẻ từng món. Điều này có thể gây nhầm lẫn với number hoặc giá tiền.

Mẹo Học

  • Luyện tập với danh từ đếm được và không đếm được để nghe sự khác biệt
  • Khi nói về tiền, dùng cấu trúc the amount of money
  • Dùng amount để mô tả tổng lượng, không phải từng món
  • amount to có nghĩa là đạt tới hoặc bằng với một giá trị
  • So sánh amount với number khi nói về vật đếm được
  • Chú ý các collocation như amount of, amount to, hay amount of money

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel check-in and small donation

Hotel Check-in

2025.10.08 · 0:29 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Visual Trends in Social Media Imagery

Technology & Social Media

2026.01.04 · 1:33 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Small Samples, Big Problems: Microplastics in Sediment

Environment & Pollution

2025.12.29 · 1:10 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Opening a Basic Bank Account

Banking Basics

2025.11.03 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ