LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

amplify - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

amplify Ý nghĩa của Từ

  • làm cho một cái gì đó lớn hơn hoặc mạnh mẽ hơn
  • tăng âm lượng của âm thanh
  • phát triển một điểm hoặc ý tưởng
Illustration for this word

amplify Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

amplify Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæmplɪfaɪ/
Mỹ /ˈæmpləˌfaɪ/
Tiết
amplify

amplify Từ nguyên của Từ

ampli- = lớn + -fy = làm. Nguồn gốc: Latin (amplificare) → Pháp cổ (amplifier) → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng kéo căng một dây cao su để minh họa sự phát triển về sức mạnh và kích thước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Amplify có nghĩa là làm cho cái gì đó lớn hơn, mạnh hơn hoặc dễ nhận thấy hơn. Nó có thể nói về tăng âm lượng, khuếch đại tín hiệu, hoặc trình bày một quan điểm một cách chi tiết và nhấn mạnh. Người học thường nhầm amplify với tăng hoặc mở rộng; tuy nhiên amplify muốn nhấn mạnh sự mở rộng kèm theo tác động hoặc ảnh hưởng. Nguồn gốc từ Latin amplificare, qua tiếng Pháp cổ, vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tập trung vào tác động và phạm vi, không chỉ kích thước.
  • Đừng dùng amplify cho những tăng lên đơn giản; dành cho hiệu quả mạnh hơn.
  • Học các collocation phổ biến như khuếch đại tín hiệu, khuếch đại một luận điểm, mở rộng một ý.
  • Phân biệt ngữ cảnh kỹ thuật và ngữ cảnh lập luận.
  • Luyện tập với ba câu yêu cầu mở rộng hoặc làm rõ một điểm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Amplify chỉ đơn giản tăng kích thước
  • Chỉ áp dụng cho âm thanh
  • Amplify và enlarge luôn có thể thay thế cho nhau
  • Lặp lại một ý sẽ làm nó mạnh lên mà không bổ sung
  • Ít được dùng ngoài ngữ cảnh kỹ thuật

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: amplify không chỉ là tăng kích thước mà còn mở rộng tác động và nhấn mạnh. Người học hay nhầm với tăng hay làm lớn hơn và dùng ở ngữ cảnh không phù hợp.

Mẹo Học

  • So sánh các cách dùng kỹ thuật và lập luận
  • Luyện tập với collocations như khuếch đại tín hiệu, khuếch đại luận điểm
  • Phân biệt amplify với tăng/ mở rộng theo ngữ cảnh
  • Nghe cách dùng trong truyền thông và bài diễn thuyết
  • Viết ba câu để mở rộng một ý tưởng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'amplify'?

A.Quiet
B.Increase
C.Small
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'amplify' correctly?

A.She tried to amplify the volume but ended up lowering it.
B.The amplifier was used to amplify the sound of the music.
C.The cat tried to amplify its purring to be heard better.
D.Amplify is a type of musical instrument.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'amplify'?

A.Decrease
B.Enhance
C.Reduce
D.Diminish
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'amplify'?

A.Minimize
B.Augment
C.Intensify
D.Boost
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'amplify'?

A.The project required them to amplify their creativity to stand out.
B.She had to amplify her speaking voice to be heard over the crowd.
C.The team needed to amplify their efforts to win the game.
D.Amplify is a term used in gardening.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media, Technology and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.10 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ