LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

anachronistic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

anachronistic Ý nghĩa của Từ

  • không thuộc thời kỳ đúng
  • không chính xác về mặt lịch sử
  • không đồng bộ với thời đại hiện tại
Illustration for this word

anachronistic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

anachronistic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ənəˌkrɒnˈɪstɪk/
Mỹ /ənəˌkrɑːnˈɪstɪk/
Tiết
anachronistic

anachronistic Từ nguyên của Từ

ana- = chống lại + chronos = thời gian; Hy Lạp → Latin → Anh. Hãy tưởng tượng một bộ phim với các nhân vật mặc trang phục hiện đại, nói chuyện ở Rome cổ đại—một cuộc đối đầu rõ rệt giữa các thời đại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Anachronistic có nghĩa là một thứ gì đó thuộc về một thời kỳ khác với thời đại được miêu tả, hoặc mang tính lịch sử không chính xác và không phù hợp với thời đại hiện tại. Có thể là đồ vật, hành vi, ngôn ngữ hoặc ý tưởng nằm ngoài khung thời gian. Trong văn học và điện ảnh, các chi tiết/những yếu tố anachronistic đôi khi được dùng cho mục đích hài hước hoặc phê phán, nhưng nếu dùng sai có thể làm khán giả bối rối. Nguồn gốc từ ana- (chống lại) và chronos (thời gian). Các cách dùng phổ biến: chi tiết anachronistic, trang phục anachronistic, công nghệ anachronistic. Ví dụ: một vị vua trong một câu chuyện thời Trung cổ đang xem điện thoại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng trong ngữ cảnh thời gian lệch nhịp hoặc đối chiếu có chủ đích
  • 2) Đi kèm với danh từ như chi tiết, trang phục hoặc công nghệ
  • 3) Phân biệt giữa sự lệch thời và chỉ là cổ điển, cũ
  • 4) Rõ ràng về thời đại được miêu tả để tránh nhầm lẫn
  • 5) Sử dụng khi có mục đích phê bình hoặc humor

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Anachronistic luôn có nghĩa là lỗi thời
  • Mọi thứ diễn ra trong quá khứ đều là anachronistic
  • Anachronistic chỉ áp dụng cho đồ vật, không phải hành vi hoặc ý tưởng
  • Anachronism luôn là nhằm mục đích hài hước
  • Nếu cái gì đó lệch thời, không phải lúc nào cũng là sai khi nói là anachronistic

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt rằng anachronistic trong tiếng Anh không chỉ là cổ xưa mà là lệch thời gian trong ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: chi tiết anachronistic, trang phục anachronistic, công nghệ anachronistic
  • Nhìn nhận thời đại được miêu tả và những gì bất thường với thời đại đó
  • Phân biệt giữa anachronism và sự cổ xưa bình thường
  • Sử dụng trong phê bình hoặc hài hước chỉ khi có ý đồ rõ ràng
  • Quan sát các chi tiết hình ảnh để nhận diện sự lệch thời
  • Luyện nói: giải thích tại sao một điều lại là anachronistic

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'anachronistic'?

A.Bright
B.Outdated
C.Loud
D.Happy
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'anachronistic' correctly?

A.Their house was filled with anachronistic technology that was cutting-edge.
B.She wore anachronistic clothes that were popular in the 18th century.
C.He listened to anachronistic music that just came out last year.
D.The new movie had anachronistic special effects that amazed everyone.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'anachronistic'?

A.Modern
B.Antique
C.Timely
D.New
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'anachronistic'?

A.Current
B.Contemporary
C.Up-to-date
D.Innovative
Bước 5: Thành thạo

How would you describe anachronistic technology in today's society?

A.Trendy and modern
B.Useful and innovative
C.Obsolete and out of place
D.Advanced and cutting-edge

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ