anachronistic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ana- = chống lại + chronos = thời gian; Hy Lạp → Latin → Anh. Hãy tưởng tượng một bộ phim với các nhân vật mặc trang phục hiện đại, nói chuyện ở Rome cổ đại—một cuộc đối đầu rõ rệt giữa các thời đại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAnachronistic có nghĩa là một thứ gì đó thuộc về một thời kỳ khác với thời đại được miêu tả, hoặc mang tính lịch sử không chính xác và không phù hợp với thời đại hiện tại. Có thể là đồ vật, hành vi, ngôn ngữ hoặc ý tưởng nằm ngoài khung thời gian. Trong văn học và điện ảnh, các chi tiết/những yếu tố anachronistic đôi khi được dùng cho mục đích hài hước hoặc phê phán, nhưng nếu dùng sai có thể làm khán giả bối rối. Nguồn gốc từ ana- (chống lại) và chronos (thời gian). Các cách dùng phổ biến: chi tiết anachronistic, trang phục anachronistic, công nghệ anachronistic. Ví dụ: một vị vua trong một câu chuyện thời Trung cổ đang xem điện thoại.
Giải thích cho người nói tiếng Việt rằng anachronistic trong tiếng Anh không chỉ là cổ xưa mà là lệch thời gian trong ngữ cảnh.
What is the meaning of 'anachronistic'?
Which sentence uses 'anachronistic' correctly?
Which word is a synonym of 'anachronistic'?
Which word is an opposite of 'anachronistic'?
How would you describe anachronistic technology in today's society?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật