LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa của hiện đại trong ngữ cảnh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

modern Ý nghĩa của Từ

  • đặc tính hiện đại
  • trạng thái hiện tại hoặc cập nhật
  • đặc điểm của thời đại hiện đại
Illustration for this word

modern Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

modern Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɒdən/
Mỹ /ˈmɑːdərn/
Tiết
modern

modern Từ nguyên của Từ

hiện đại bắt nguồn từ modernus, với "modo" có nghĩa là "chỉ vừa mới" + "ern" chỉ sự liên quan. Xuất phát từ Latinh (modernus) sang tiếng Pháp cổ (moderne) và sau đó đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc đồng hồ lớn gõ điểm mười hai, biểu tượng cho khoảnh khắc hiện tại như là hiện đại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng người về phía trước, ấn nhẹ nắp máy tính xách tay và ánh sáng màn hình di chuyển trên bàn phím. Tôi mở các tin tức mới nhất và điều chỉnh cài đặt, mỗi lần nhấn đều đưa tôi gần hơn với hiện tại. Giữ nhịp đều đặn, một thay đổi nhỏ ở đây, một điều chỉnh ở đó, và tôi cảm nhận thời đại hiện tại đang hiện hữu. Cuối cùng, hiện đại không phải là nhãn hiệu mà là cách tôi bước đi trong ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, từ 'modern' khi ở dạng danh từ hiếm gặp và thường dùng thay thế bằng từ đồng nghĩa như 'modernity' hoặc 'the modern age' để chỉ tính hiện đại hoặc đặc điểm của thời đại hiện tại. Người Việt học có thể nghĩ rằng 'the modern' là danh từ phổ biến, nhưng thực tế nó ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Cần dùng với danh từ riêng hoặc thay bằng các cụm từ phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng mạo từ xác định khi đề cập đến khái niệm trừu tượng; ưu tiên modernity hoặc the modern era trong văn bản trang trọng; tránh dùng 'the modern' một cách mơ hồ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sử dụng 'the modern' để nói về người hoặc vật cụ thể
  • Nhầm lẫn với modernity
  • Bỏ dấu bài xác định
  • Không phân biệt era moderna vs modernity
  • Dịch thẳng từng từ tiếng Anh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: 'the modern' ở danh từ ít gặp và mang sắc thái học thuật; người học nên dùng 'modernity' hoặc 'the modern era' để tự nhiên hơn.

Mẹo Học

  • Phân biệt 'the modern' và 'modernity' trong sử dụng.
  • Trong văn bản trang trọng, dùng 'the modern era' hoặc 'modernity'.
  • Tránh dùng 'the modern' để nói về người hoặc vật cụ thể.
  • Ghi chú các Collocations với era/age.
  • Đọc văn bản học thuật để thấy cách dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the best definition of the word 'modern'?

A.Extremely old or belonging to a distant past
B.Relating to the present time or recent times; not ancient or old-fashioned
C.A strict adherence to historical customs and practices
D.A broken or unusable object
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'modern' correctly?

A.They renovated the house with modern appliances and sleek furniture
B.She modern the meeting by arriving late
C.He called the ancient castle modern because it was very old
D.modern is the name they chose for their new kitten
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'modern'?

A.traditional
B.ancient
C.contemporary
D.historic
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'modern'?

A.contemporary
B.recent
C.antiquated
D.innovative
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where using the word would be appropriate? Choose the best context.

A.Talking about a family recipe that has been used for generations
B.Explaining the rituals performed at an ancient temple
C.Describing the latest smartphone features and sleek design
D.Reviewing an original manuscript from the Renaissance period

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Call about a lodge and visit

Simple Phone Call

2026.03.10 · 0:36 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising Trends and Consumer Response

Advertising & Consumerism

2026.04.30 · 2:07 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Town Culture Festival: Origins and Changes

Culture & Festivals

2026.04.14 · 1:27 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Research Assistant Interview — Immunology Lab

Job Interview

2026.04.08 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ