ý nghĩa của hiện đại trong ngữ cảnh
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
hiện đại bắt nguồn từ modernus, với "modo" có nghĩa là "chỉ vừa mới" + "ern" chỉ sự liên quan. Xuất phát từ Latinh (modernus) sang tiếng Pháp cổ (moderne) và sau đó đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc đồng hồ lớn gõ điểm mười hai, biểu tượng cho khoảnh khắc hiện tại như là hiện đại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nghiêng người về phía trước, ấn nhẹ nắp máy tính xách tay và ánh sáng màn hình di chuyển trên bàn phím. Tôi mở các tin tức mới nhất và điều chỉnh cài đặt, mỗi lần nhấn đều đưa tôi gần hơn với hiện tại. Giữ nhịp đều đặn, một thay đổi nhỏ ở đây, một điều chỉnh ở đó, và tôi cảm nhận thời đại hiện tại đang hiện hữu. Cuối cùng, hiện đại không phải là nhãn hiệu mà là cách tôi bước đi trong ngày.
Trong tiếng Anh, từ 'modern' khi ở dạng danh từ hiếm gặp và thường dùng thay thế bằng từ đồng nghĩa như 'modernity' hoặc 'the modern age' để chỉ tính hiện đại hoặc đặc điểm của thời đại hiện tại. Người Việt học có thể nghĩ rằng 'the modern' là danh từ phổ biến, nhưng thực tế nó ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Cần dùng với danh từ riêng hoặc thay bằng các cụm từ phù hợp.
Giải thích cho người Việt: 'the modern' ở danh từ ít gặp và mang sắc thái học thuật; người học nên dùng 'modernity' hoặc 'the modern era' để tự nhiên hơn.
What is the best definition of the word 'modern'?
Which sentence uses the word 'modern' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'modern'?
Which word is an opposite of 'modern'?
Can you think of a real-life context where using the word would be appropriate? Choose the best context.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật