LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

phân tích trong ngữ cảnh: cách sử dụng và ví dụ

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

analysis Ý nghĩa của Từ

  • quá trình xem xét điều gì đó một cách chi tiết
  • một cuộc kiểm tra chi tiết các yếu tố hoặc cấu trúc của một điều gì đó
  • phân chia một chủ đề phức tạp thành các phần nhỏ hơn
Illustration for this word

analysis Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

analysis Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈnæl.ə.sɪs/
Mỹ /əˈnæl.ə.sɪs/
Tiết
analysis

analysis Từ nguyên của Từ

ana- = lên, qua + lysis = làm lỏng hoặc phá vỡ. Tiếng Latinh 'analysis' → Tiếng Hy Lạp 'analusis' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn đang gỡ bỏ lớp của một củ hành để nhìn thấy mỗi phần rõ ràng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt ngón tay lên trang và lướt chậm theo văn bản(move). Tôi chuyển ánh nhìn từ bìa sang các chi tiết, lật từng dòng trong đầu(shift). Trong quá trình đó tôi điều chỉnh sự tập trung, giữ cho sự sao nhãng ở xa và giữ nhịp(adjust). Khi các phần khớp với nhau, ý nghĩa dần hiện lên trong đầu tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Phân tích là quá trình xem xét một vật gì đó một cách chi tiết để hiểu cách nó hoạt động, nguyên nhân hoặc ý nghĩa của nó. Trong môi trường học thuật và chuyên môn, phân tích thường là phân tách một chủ đề phức tạp thành các phần nhỏ hơn, nhận diện mẫu, kiểm tra giả thuyết và rút ra kết luận dựa trên bằng chứng. Các cụm từ phổ biến: phân tích dữ liệu, phân tích văn bản, phân tích tình huống, phân tích rủi ro. Nguồn gốc từ Hy Lạp analusis, có nghĩa là bóc tách. Hãy tưởng tượng bóc các lớp hành tây để thấy rõ từng phần.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Phân tích là danh từ; động từ là phân tích.
  • - Cụm từ phổ biến: phân tích dữ liệu, phân tích văn bản, phân tích tình huống.
  • - Làm một phân tích nghĩa là phân tách và đánh giá.
  • - Phân biệt giữa quá trình phân tích và kết quả phân tích.
  • - Dùng giới từ như của, về, trên tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Phân tích chỉ là thu thập dữ liệu.
  • Phân tích luôn chứng minh được một giả thuyết.
  • Phân tích và giải thích là giống nhau.
  • Phân tích chỉ xử lý số liệu, không văn bản.
  • Phân tích kỹ lưỡng đảm bảo kết luận khách quan.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt Nam học tiếng Anh, phân tích được xem như một phân tích có cấu trúc và khách quan dẫn đến kết luận. Người học nên nhớ phân tích không chỉ là số liệu mà còn văn bản và tình huống.

Mẹo Học

  • Luyện tập với ví dụ từ dữ liệu và văn bản.
  • Chú ý khác biệt giữa quá trình phân tích và kết quả phân tích.
  • Dùng 'an analysis of' để chỉ rõ đối tượng phân tích.
  • Ghi nhớ các collocation phổ biến: phân tích dữ liệu, phân tích văn bản.
  • So sánh phân tích và tổng hợp để làm rõ khái niệm.
  • Đọc nhiều trường hợp để thấy các cấu trúc phân tích khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'analysis'?

A.Cooperation
B.Interpretation
C.Deception
D.Exaggeration
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'analysis' used correctly?

A.I really need to do an analysis on my homework.
B.The analysis of the situation was done quickly.
C.Let's analysis the results together.
D.She is great at doing data analysis.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'analysis'?

A.Ignorance
B.Synthesis
C.Cover-up
D.Elaboration
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'analysis'?

A.Deception
B.Procrastination
C.Clarity
D.Confusion
Bước 5: Thành thạo

How is 'analysis' applied in real-world situations?

A.Avoiding critical thinking in problem-solving.
B.Ignoring data and making random decisions.
C.Conducting market analysis before launching a product.
D.Relying solely on intuition without analyzing information.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Admissions Follow-up: Request for Elaboration

University Application

2026.05.07 · 1:34 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance Questions about Medical Tests and Devices

Travel Insurance

2026.03.09 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
City Council: Supplier Directory and Data Policy

Urban Development

2026.01.08 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ