data - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Dữ liệu = datum (số ít) + -a (hậu tố số nhiều). Có nguồn gốc từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thư viện rộng lớn tràn ngập các tệp và tài liệu, mỗi tệp chứa các phần dữ liệu cùng nhau kể một câu chuyện lớn hơn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nghiêng người về phía trước, di chuyển các con số trên màn hình và đặt chúng vào đúng vị trí. Tôi điều chỉnh, đẩy và kéo để chúng hòa thành một biểu đồ. Cảm giác kiểm soát hiện lên khi dữ liệu dần tập hợp thành một mẫu dễ đọc. Khi mẫu hiện ra, dữ liệu trở thành manh mối cho quyết định tiếp theo.
Dữ liệu là thông tin được thu thập để phân tích, được tổ chức thành sự kiện, con số, đo lường và quan sát. Trong sử dụng hàng ngày, dữ liệu có thể chỉ ra các số thô, bộ dữ liệu hoặc kết quả được tóm tắt. Dạng phổ biến là số nhiều, nhưng về mặt ngữ pháp dữ liệu thường được xem như danh từ tập hợp hoặc danh từ không đếm được tùy ngữ cảnh. Dữ liệu là nền tảng cho nghiên cứu, quyết định và tính toán, ảnh hưởng đến cách chúng ta mô hình hóa vấn đề, kiểm tra giả thuyết và dự báo kết quả. Trong kinh doanh, dữ liệu thúc đẩy chiến lược; trong khoa học, chúng nâng đỡ các giả thuyết; trong chính sách, chúng định hướng các chương trình. Đôi khi người ta nhầm dữ liệu với datum, nhưng dữ liệu thường chỉ về nhiều mục.
Giải thích cho người Việt: trong tiếng Anh, data có thể được coi là số nhiều hoặc danh từ tập hợp; người học dễ nhầm giữa data are và data is và thường bỏ datum.
What is the meaning of the word 'data'?
Which sentence uses the word 'data' correctly?
Which word is most similar to 'data'?
What is the opposite of the word 'data'?
Can you think of a real-life context for 'data'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật