LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

data - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

data Ý nghĩa của Từ

  • Thông tin hoặc sự thật được thu thập cho phân tích.
  • Một tập hợp thống kê hoặc sự thật.
  • Đơn vị thông tin, đặc biệt là thông tin dùng cho tính toán.
Illustration for this word

data Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

data Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdeɪ.tə/
Mỹ /ˈdeɪ.t̬ə/
Tiết
data

data Từ nguyên của Từ

Dữ liệu = datum (số ít) + -a (hậu tố số nhiều). Có nguồn gốc từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thư viện rộng lớn tràn ngập các tệp và tài liệu, mỗi tệp chứa các phần dữ liệu cùng nhau kể một câu chuyện lớn hơn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng người về phía trước, di chuyển các con số trên màn hình và đặt chúng vào đúng vị trí. Tôi điều chỉnh, đẩy và kéo để chúng hòa thành một biểu đồ. Cảm giác kiểm soát hiện lên khi dữ liệu dần tập hợp thành một mẫu dễ đọc. Khi mẫu hiện ra, dữ liệu trở thành manh mối cho quyết định tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dữ liệu là thông tin được thu thập để phân tích, được tổ chức thành sự kiện, con số, đo lường và quan sát. Trong sử dụng hàng ngày, dữ liệu có thể chỉ ra các số thô, bộ dữ liệu hoặc kết quả được tóm tắt. Dạng phổ biến là số nhiều, nhưng về mặt ngữ pháp dữ liệu thường được xem như danh từ tập hợp hoặc danh từ không đếm được tùy ngữ cảnh. Dữ liệu là nền tảng cho nghiên cứu, quyết định và tính toán, ảnh hưởng đến cách chúng ta mô hình hóa vấn đề, kiểm tra giả thuyết và dự báo kết quả. Trong kinh doanh, dữ liệu thúc đẩy chiến lược; trong khoa học, chúng nâng đỡ các giả thuyết; trong chính sách, chúng định hướng các chương trình. Đôi khi người ta nhầm dữ liệu với datum, nhưng dữ liệu thường chỉ về nhiều mục.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dữ liệu có thể là số thô hoặc được tóm tắt.
  • Trong ngữ cảnh trang trọng, dữ liệu thường được xử lý như danh từ số nhiều; trong ngữ cảnh thông thường, như danh từ tập hợp.
  • datum là dạng số ít, nhưng hiếm khi được dùng ngoài ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Chất lượng dữ liệu phụ thuộc nguồn gốc và định nghĩa.
  • Chỉ có dữ liệu không tự chứng minh được kết luận; sự diễn giải mới quan trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dữ liệu chỉ là số.
  • Dữ liệu luôn chứng minh một điểm.
  • Dữ liệu và thông tin giống nhau.
  • Nhiều dữ liệu đồng nghĩa quyết định tốt hơn.
  • Một datum sẽ thay đổi kết quả.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: trong tiếng Anh, data có thể được coi là số nhiều hoặc danh từ tập hợp; người học dễ nhầm giữa data are và data is và thường bỏ datum.

Mẹo Học

  • So sánh data và datum trong ví dụ câu.
  • Thực tập data are và data is với nguồn thực tế.
  • Sử dụng tập dữ liệu xác thực từ tin tức hoặc nghiên cứu.
  • Chú ý khác biệt theo miền: khoa học, kinh doanh, chính sách.
  • Kiểm tra chất lượng dữ liệu và ý nghĩa của nó.
  • Điều chỉnh data cho từng ngữ cảnh; tránh dịch máy datum.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'data'?

A.Music
B.Travel
C.Information
D.Food
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'data' correctly?

A.The scientist collected data to analyze the results.
B.He ate a lot of data for breakfast.
C.She used data to bake a cake.
D.I love listening to data.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'data'?

A.Feelings
B.Facts
C.Dreams
D.Thoughts
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'data'?

A.Opinion
B.Emotions
C.Ignorance
D.Beliefs
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'data'?

A.She conducted a survey to collect data for her research paper.
B.He enjoys playing the guitar in his free time.
C.I like to go for a walk in the park.
D.They watched a movie together last night.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Job Interview: Lab Technician Reenactment

Job Interview

2026.05.11 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Admissions Follow-up: Request for Elaboration

University Application

2026.05.07 · 1:34 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Advertising Trends and Consumer Response

Advertising & Consumerism

2026.04.30 · 2:07 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ