ý nghĩa và phát âm của phân tích
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Tiếng Hy Lạp ana- = lên, trở lại + lyein = nới lỏng/giải phóng. Từ này phát triển từ Latin qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một nhà khoa học đang nới lỏng các bộ phận của một cỗ máy phức tạp để hiểu cách nó hoạt động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPhân tích có nghĩa là xem xét một điều gì đó một cách chi tiết để hiểu cách nó làm việc, nguyên nhân và ý nghĩa của nó. Trong tiếng Anh, người ta thường chia đối tượng phức tạp thành các phần, so sánh các phần và tìm mối quan hệ, mẫu và nguyên nhân. Điều này giúp vượt qua việc chỉ mô tả sự việc và giải thích tại sao nó xảy ra, cũng như dự đoán điều gì có thể xảy ra tiếp theo. Người học thường nhầm phân tích với mô tả hoặc tóm tắt; phân tích cần dựa trên chứng cứ và lập luận. Hãy luyện tập với dữ liệu và bài báo học thuật để thấy cách dùng tự nhiên.
Hãy nghĩ phân tích như bóc tách một hệ thống thành lớp để thấy các phần gắn kết với nhau; học viên thường dịch từng từ, bỏ qua mối quan hệ và nguyên nhân.
What is the meaning of the word 'analyze'?
In which sentence is 'analyze' used correctly?
Which word is a synonym of 'analyze'?
What is the opposite of 'analyze'?
How does 'analyze' apply in real-world situations?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật