anecdote - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
anecdote = anekdotos (Hy lạp) = không thể xuất bản; ám chỉ đến các câu chuyện chưa được xuất bản. Hãy tưởng tượng một người kể chuyện chia sẻ những câu chuyện thú vị quá kỳ quặc để thành sách.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAnecdote là một câu chuyện ngắn, thú vị, thường dựa trên một sự kiện có thật, được dùng để minh họa một điểm hoặc làm cho cuộc trò chuyện thêm sinh động. Đó có thể là một bản ghi chép thực tế của một sự kiện cụ thể, hoặc một câu chuyện ngắn về một người hoặc tình huống. Trong tiếng Anh hàng ngày, anecdotなる hay được kể để làm cho ý tưởng dễ nhớ hoặc dễ tiếp cận hơn, không phải để thay thế cho một báo cáo đầy đủ. Anecdotal có nghĩa dựa trên kinh nghiệm cá nhân, không giống như bằng chứng khoa học.
Lưu ý cho người học: giai thoại phù hợp trong nói, nhưng viết trang trọng có thể thấy nhạt nhòa. Phân biệt giai thoại và bằng chứng giai thoại.
What is the meaning of 'anecdote'?
In which sentence is 'anecdote' used correctly?
Which is a synonym for 'anecdote'?
What is the opposite of 'anecdote'?
In what real-life situation would you likely hear an 'anecdote'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật