LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

anecdote - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

anecdote Ý nghĩa của Từ

  • một câu chuyện ngắn thú vị
  • một tài khoản có thật về một sự việc cụ thể
  • một câu chuyện ngắn về một người hoặc sự kiện
Illustration for this word

anecdote Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

anecdote Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæn.ek.dəʊt/
Mỹ /ˈæn.ɛk.doʊt/
Tiết
anecdote

anecdote Từ nguyên của Từ

anecdote = anekdotos (Hy lạp) = không thể xuất bản; ám chỉ đến các câu chuyện chưa được xuất bản. Hãy tưởng tượng một người kể chuyện chia sẻ những câu chuyện thú vị quá kỳ quặc để thành sách.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Anecdote là một câu chuyện ngắn, thú vị, thường dựa trên một sự kiện có thật, được dùng để minh họa một điểm hoặc làm cho cuộc trò chuyện thêm sinh động. Đó có thể là một bản ghi chép thực tế của một sự kiện cụ thể, hoặc một câu chuyện ngắn về một người hoặc tình huống. Trong tiếng Anh hàng ngày, anecdotなる hay được kể để làm cho ý tưởng dễ nhớ hoặc dễ tiếp cận hơn, không phải để thay thế cho một báo cáo đầy đủ. Anecdotal có nghĩa dựa trên kinh nghiệm cá nhân, không giống như bằng chứng khoa học.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Giữ ngắn gọn
  • Dùng để minh họa ý bạn muốn nói
  • Phân biệt anecdote và bằng chứng
  • Tránh vòng vo dài
  • Phát âm: an-ehk-DOHT
  • Dùng trong trò chuyện hàng ngày

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Anectode luôn vui
  • Anectode là giả dối
  • Mọi câu chuyện là một giai thoại
  • Giai thoại chứng minh sự thật khoa học
  • Giai thoại = lời đồn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Lưu ý cho người học: giai thoại phù hợp trong nói, nhưng viết trang trọng có thể thấy nhạt nhòa. Phân biệt giai thoại và bằng chứng giai thoại.

Mẹo Học

  • 1. Xác định ngữ cảnh phù hợp cho giai thoại
  • 2. Dùng giai thoại ngắn để minh họa ý
  • 3. Phân biệt giai thoại và bằng chứng
  • 4. Luyện phát âm cho từ ngữ
  • 5. Giọng nói thoải mái khi nói
  • 6. Tránh lạm dụng giai thoại trong văn viết trang trọng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'anecdote'?

A.A small animal
B.A type of flower
C.A short amusing or interesting story about a real incident or person
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'anecdote' used correctly?

A.He played an anecdote beautifully on the piano.
B.She told an anecdote about her trip to Paris.
C.The cat chased the anecdote around the garden.
D.The teacher assigned an anecdote as homework.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym for 'anecdote'?

A.Theory
B.Fable
C.Fact
D.Drama
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'anecdote'?

A.Reality
B.Tale
C.Fact
D.Narrative
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you likely hear an 'anecdote'?

A.At a doctor's office
B.During a job interview
C.In a stand-up comedy show
D.In a cooking class

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Lighthearted Take on Pollution and Community Action

Environment & Pollution

2025.11.28 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ