LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

angelic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

angelic Ý nghĩa của Từ

  • Như thiên thần; mang tính thiên thần về chất lượng hay ngoại hình.
  • Rất tử tế, tinh khiết hoặc tốt đẹp; dịu dàng.
  • Dùng theo nghĩa ẩn dụ cho điều gì đó rất dễ chịu hoặc có phẩm chất thánh thiện, như giọng nói angelic.
Illustration for this word

angelic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

angelic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌeɪnˈdʒelɪk/
Mỹ /ˌeɪnˈdʒelɪk/
Tiết
angelic

angelic Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc chữ angel + hậu tố -ic nghĩa là 'liên quan đến' hoặc 'như'. Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp cổ angelikos → La tinh angelicus → Pháp cổ angelique → tiếng Anh angelic. Hình ảnh nhớ: hãy hình dung một người canh gác nụ cười, có vòng hào quang vàng, canh giữ một ngôi đền yên tĩnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Angelical là tính từ mô tả điều gì đó thuộc về thiên thần hoặc có vẻ như thiên thần, với phẩm chất tinh khiết, tử tế và dịu dàng. Nó thường mô tả người quá tốt đẹp hoặc tĩnh tại, nhưng cũng có thể được dùng theo nghĩa ẩn dụ cho giọng nói, nụ cười hay khí chất đặc biệt dễ chịu. Nguồn gốc từ tiếng Anh angelic, với hậu tố -ic chỉ sự liên quan. Hình ảnh ghi nhớ: một người bảo vệ với halo vàng, điềm tĩnh và từ bi đứng trước một cánh cửa yên bình.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Su dung angelic de describe cac thuoc ve tinh chat cua thoang an tu nhien hay cua cac nguoi an canh nhu the.
  • - Thuong so huu giai thich mung mo va am ap.
  • - Phu hop cho nguoi, giong noi, nu cuoi va khong khi chuong hoa;
  • - Nhan nhe thiet di voi su khac biet.
  • - Ket hop voi danh tu rieng nhu giong noi angelic, nu cuoi angelic.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • N giau nói là chủ yếu cho ngữ cảnh tôn giáo.
  • Luôn ám chỉ thiên thần thực tế thay vì nghĩa bóng.
  • Nghĩa chỉ sự hoàn hảo ở mọi tình huống.
  • Chỉ mô tả con người, không mô tả tiếng nói hay bầu không khí.
  • Ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Nguoi Viet Nam co the do angelic la tinh tu nghia rat duoc danh gia cao, nhung can luu y rac bien hieu ung dem tinh chat tam linh hoac the chat doc hai cho deu khi mo ta nhung thu khong phai con nguoi.

Mẹo Học

  • Nhận diện các cụm từ ghép với angelic như giọng nói angeli hay điềm tĩnh angelik.
  • So sánh với ethereal và saintly để cảm nhận sắc thái.
  • Chú ý tông giọng khen ngợi.
  • Tránh lạm dụng trong câu nói hàng ngày.
  • Viết một cảnh ngắn dùng angelic để luyện tập.
  • So sánh với ví dụ của người bản ngữ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Which option gives the best meaning of the word 'angelic'?

A.Acting with cruelty or malice
B.Resembling an angel; extremely kind, pure, or innocent
C.Related to animals or wildlife
D.A state of confusion or disorder
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'angelic' correctly?

A.They hung angelic on the wall as decoration.
B.The chef tried to angelic the soup by adding more salt.
C.Her voice was so angelic that the audience fell silent.
D.He bought an angelic to complete his collection.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'angelic'?

A.mundane
B.malicious
C.pure
D.ornamental
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite in meaning to 'angelic'?

A.devilish
B.serene
C.pure
D.benevolent
Bước 5: Thành thạo

Which real-life scenario is one where this word would be appropriately used?

A.A choir soloist whose pure, soothing voice seems to float above the music
B.A politician delivering a harsh, divisive speech to rile the crowd
C.A mechanic replacing a broken transmission in a noisy workshop
D.A referee making a strict call that leads to heated arguments on the field

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ