angelic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: gốc chữ angel + hậu tố -ic nghĩa là 'liên quan đến' hoặc 'như'. Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp cổ angelikos → La tinh angelicus → Pháp cổ angelique → tiếng Anh angelic. Hình ảnh nhớ: hãy hình dung một người canh gác nụ cười, có vòng hào quang vàng, canh giữ một ngôi đền yên tĩnh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAngelical là tính từ mô tả điều gì đó thuộc về thiên thần hoặc có vẻ như thiên thần, với phẩm chất tinh khiết, tử tế và dịu dàng. Nó thường mô tả người quá tốt đẹp hoặc tĩnh tại, nhưng cũng có thể được dùng theo nghĩa ẩn dụ cho giọng nói, nụ cười hay khí chất đặc biệt dễ chịu. Nguồn gốc từ tiếng Anh angelic, với hậu tố -ic chỉ sự liên quan. Hình ảnh ghi nhớ: một người bảo vệ với halo vàng, điềm tĩnh và từ bi đứng trước một cánh cửa yên bình.
Nguoi Viet Nam co the do angelic la tinh tu nghia rat duoc danh gia cao, nhung can luu y rac bien hieu ung dem tinh chat tam linh hoac the chat doc hai cho deu khi mo ta nhung thu khong phai con nguoi.
Which option gives the best meaning of the word 'angelic'?
Which sentence uses the word 'angelic' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'angelic'?
Which word is the opposite in meaning to 'angelic'?
Which real-life scenario is one where this word would be appropriately used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật