sounds - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'sund', liên quan đến 'sungen' (hát). Hãy tưởng tượng những sóng âm vang vọng qua một thung lũng, tạo ra một giai điệu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đặt tay lên tai, nghiêng đầu nhẹ và quay núm volume. Em bật loa và nghe âm thanh lên, sau đó điều chỉnh tư thế để cảm nhận rung động ở ngực. Em tiếp tục tiến gần hoặc lùi xa, nhìn âm thanh thay đổi theo khoảng cách. Khoảnh khắc ấy không phải một định nghĩa, mà là cảm giác về cách âm thanh di chuyển trong không gian và cách em sẽ dùng nó trong giao tiếp thực tế.
Sound là một từ tiếng Anh rất linh hoạt, dùng được ở cả danh từ và động từ. Danh từ chỉ những rung động có thể nghe được hoặc âm thanh nói chung; động từ có nghĩa là phát ra âm thanh hoặc gây tiếng ồn, và có các cụm từ như sound out (thăm dò ý kiến) hoặc sound the depth (đo sâu nước). Cũng có nghĩa bóng, ví dụ một ý tưởng sound nghĩa là ý tưởng vững chắc và có căn cứ. Về nguồn gốc, từ này bắt nguồn từ tiếng Anh cổ sund, liên quan đến sóng và giai điệu. Học các cụm từ đi kèm phổ biến như sound like, sound good để dùng đúng ngữ cảnh.
Tiếng Anh thường gộp nhiều nghĩa vào một từ; người học cần phân biệt danh từ/động từ và các cụm từ cố định để tránh nhầm lẫn.
What does the word 'sounds' mean?
Choose a sentence that uses 'sounds' correctly.
Which word is most similar to 'sounds'?
What is the opposite of 'sounds'?
Can you think of a situation where you might hear different sounds?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật