LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

anime - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

anime Ý nghĩa của Từ

  • một phong cách hoạt hình có nguồn gốc từ Nhật Bản
  • các bộ phim hoặc loạt hoạt hình có nghệ thuật đặc trưng
  • một hiện tượng văn hóa xoay quanh hoạt hình Nhật Bản
Illustration for this word

anime Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

anime Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈænɪmeɪ/
Mỹ /ˈænɪmeɪ/
Tiết
anime

anime Từ nguyên của Từ

'Anime' có nguồn gốc từ từ 'animation' trong tiếng Anh, được chuyển thể sang tiếng Nhật là アニメ (anime) vào thập niên 1970. Hãy tưởng tượng một thế giới sống động nơi các nhân vật nhảy ra khỏi màn hình, tràn đầy những trận chiến màu sắc và cảm xúc sâu sắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'anime'?

A.A style of classical painting
B.A type of fruit
C.A style of animation that originated in Japan
D.A genre of rock music
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the sentence that uses the word 'anime' correctly.

A.She enjoys watching anime with her friends.
B.Yesterday, I made anime for lunch.
C.He reads anime books every night.
D.The anime concert was amazing.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'anime'?

A.tragedy
B.documentary
C.cartoon
D.textbook
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'anime'?

A.live-action
B.documentary
C.reality
D.novel
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'anime' might be discussed?

A.She prefers watching animated series rather than reality shows.
B.The documentary on wildlife was really impactful.
C.He often attends conventions where fans gather to celebrate anime.
D.Her favorite kind of music is instrumental.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ