LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

annihilation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

annihilation Ý nghĩa của Từ

  • hành động hoàn toàn tiêu diệt hoặc xóa bỏ cái gì đó
  • trạng thái bị giảm xuống còn không
  • tiêu diệt hoặc xóa bỏ hoàn toàn.
Illustration for this word

annihilation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

annihilation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˌnaɪəˈleɪʃən/
Mỹ /əˌnaɪəˈleɪʃən/
Tiết
annihilation

annihilation Từ nguyên của Từ

Từ này có nguồn gốc từ tiền tố 'an-' có nghĩa là 'không có' và 'nihil' có nghĩa là 'không có gì', chỉ việc hoàn toàn loại bỏ sự tồn tại. Nó có nguồn gốc từ tiếng Latinh, qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc máy hút bụi mạnh làm hút mọi thứ vào hư không, không để lại gì để nhớ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự hủy diệt là một từ ngữ mạnh diễn tả hành động phá hủy hoàn toàn hoặc xóa bỏ mọi thứ, để lại một trạng thái không còn gì. Nó có thể nói đến sự phá hủy vật chất như một thành phố bị tằm nát, hoặc sự tuyệt chủng của một loài, một nền văn hóa hay một niềm tin. Trong lĩnh vực khoa học, nó cũng được dùng để mô tả quá trình vật chất gặp phản vật chất và biến thành năng lượng. Từ này gợi lên tính quyết định và bi thảm, thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương. Khi được dùng như phép ẩn dụ, nó nhấn mạnh sự xóa bỏ tuyệt đối chứ không phải suy tàn dần dần, và thường đi kèm với các tính từ như tổng thể, nhanh hoặc tuyệt đối.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng hủy diệt để diễn tả phá hủy hoàn toàn, không phải sự suy giảm dần. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời sống hằng ngày; thích hợp cho văn bản trang trọng hoặc文学. Phân biệt với tuyệt chủng và diệt trừ tùy theo chủ đề. Kết hợp với tính từ như tổng thể, nhanh hoặc tuyệt đối. Trong ngữ cảnh khoa học, liên kết với quá trình vật chất gặp phản vật chất. Chú ý sắc thái mạnh mẽ, kết thúc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin rằng chỉ là phá hủy, không phải tiêu diệt hoàn toàn
  • Ngụ ý chỉ dùng trong chiến tranh hay khoa học viễn tưởng
  • Nhầm với tuyệt chủng hoặc trừ diệt nói chung
  • Dùng để miêu tả suy thoái từ từ
  • Tin rằng nó phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, thuật ngữ này mang sắc thái kết thúc mạnh mẽ. Người học hay nhầm với phá hủy thông thường hoặc tuyệt chủng, nên phân biệt với ngữ cảnh khoa học và văn học.

Mẹo Học

  • Đọc các câu ví dụ để nắm được tính chất kết thúc của hủy diệt
  • Kết hợp với từ như tổng thể, hoàn toàn hoặc tuyệt đối để nhấn mạnh sự trọn vẹn
  • Phân biệt với phá hủy, tuyệt chủng hoặc diệt trừ tùy ngữ cảnh
  • Luyện tập từ vựng trong bối cảnh khoa học và văn học
  • Chú ý sắc thái mạnh mẽ hoặc bi thảm
  • Thực hành dùng trong phép ẩn dụ và nghĩa đen

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'annihilation'?

A.Destruction or complete obliteration
B.Growth or development
C.Preservation of life
D.A recreational activity
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'annihilation' correctly?

A.The annihilation of the forest led to increased biodiversity.
B.Many people fear annihilation from natural disasters.
C.His annihilation of the cake at the party was impressive.
D.The team's annihilation in the competition devastated their morale.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'annihilation'?

A.Support
B.Creation
C.Elimination
D.Assembly
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'annihilation'?

A.Construction
B.Destruction
C.Absorption
D.Disruption
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'annihilation' could be applied?

A.In the war, the annihilation of the enemy forces was necessary for victory.
B.Many species are facing extinction due to climate change.
C.A successful renovation resulted in the complete annihilation of the old structure.
D.This new project aims to enhance community engagement.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ