LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

complete - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

complete Ý nghĩa của Từ

  • hoàn thành việc gì đó
  • có đủ các phần hoặc yếu tố
  • làm cho thứ gì đó trở nên trọn vẹn
Illustration for this word

complete Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

complete Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəmˈpliːt/
Mỹ /kəmˈpliːt/
Tiết
complete

complete Từ nguyên của Từ

com- = cùng nhau + -plete = làm đầy; Latin 'completus' → Pháp cổ 'complet' → Tiếng Anh 'complete'. Hãy tưởng tượng một người thợ xây đặt viên gạch cuối cùng vào tường, khiến nó vững chắc và toàn vẹn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nhấn nút mở hộp và trải các bộ phận lên bàn. Tôi chỉnh góc độ và move chúng từ từ cho khớp, rồi quay nhẹ để căn chỉnh. Khi miếng cuối cùng vừa khít, tôi nắm chặt và cảm thấy toàn bộ đang hình thành. Cảm giác hoàn thiện đến khi mọi bộ phận ở đúng vị trí.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Complete có nghĩa là hoàn tất một việc gì đó, hoặc có đầy đủ các bộ phận. Là động từ, nó dùng để hoàn thành một nhiệm vụ, một dự án hoặc một khóa học, đưa nó tới hồi kết hoặc đáp ứng tất cả yêu cầu cần thiết. Là tính từ, khi một vật được coi là complete có tất cả các bộ phận cần thiết và không thiếu gì. Nó cũng có thể mô tả một hệ thống hoặc một tập hợp đầy đủ. Nguồn gốc từ Latin completus có ý nghĩa đầy đủ; tiếng Anh giữ lại nhịp điệu com- cùng -plete. Người học thường nhầm lẫn với finish, total hoặc accomplish; hãy lưu ý các collocations và ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng complete để chỉ tính đầy đủ hoặc hoàn tất.
  • - ghép với một nhiệm vụ, dự án hoặc tập hợp để diễn đạt đã đầy đủ.
  • - Phân biệt với finish (kết thúc hành động) và với total (tổng thể tuyệt đối).
  • - Chú ý thì quá khứ: complete một dự án vs completed một dự án.
  • - Không dùng với người; áp dụng cho đồ vật hoặc hệ thống.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Complete và finish có thể dùng thay thế
  • Complete luôn ám chỉ hoàn thành hành động, không phải trạng thái
  • Complete và total là cùng nghĩa
  • Dùng complete với người để mô tả khả năng
  • Một bộ đầy đủ không phải lúc nào cũng có đầy đủ các bộ phận

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, hoàn tất mang nghĩa kết thúc và hoàn thiện, trong khi hoàn chỉnh nhấn mạnh tính đầy đủ. Người học dễ nhầm lẫn giữa hoàn tất và kết thúc hành động.

Mẹo Học

  • So sánh complete với finish và total trong các ngữ cảnh khác nhau
  • Luyện tập cả hai nghĩa với bài tập cụ thể và tập hợp trừu tượng
  • Học các collocations: complete a project, complete set
  • Dùng completed cho hành động đã kết thúc
  • Thực hành với cụm danh từ: a complete set
  • Nghe sự khác biệt giữa the set is complete và the set is finished

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'complete' mean?

A.Partial
B.Whole
C.Broken
D.Fragile
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'complete' used correctly?

A.They only had a complete of the puzzle.
B.He had a complete plan for the project.
C.She left without complete saying goodbye.
D.The repairman was able to complete fix the machine.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'complete'?

A.Acceptable
B.Empty
C.Almost
D.Entire
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'complete'?

A.Organized
B.Clear
C.Strong
D.Partial
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation where something is considered complete?

A.Getting lost in a new city
B.Starting a new book
C.Finishing a jigsaw puzzle
D.Leaving a meal half-eaten

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising Trends and Consumer Response

Advertising & Consumerism

2026.04.30 · 2:07 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Dental Clinic: Check-up and Forms

Health Clinic Visit

2026.01.19 · 0:59 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Reception: Routine Check-up

Health Clinic Visit

2026.01.09 · 1:28 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ