LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

định nghĩa ngày kỷ niệm

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

anniversary Ý nghĩa của Từ

  • Lễ kỷ niệm hàng năm của một sự kiện quan trọng.
  • Ngày mà một sự kiện xảy ra hàng năm.
  • Một ngày đánh dấu sự lặp lại hàng năm của một sự kiện cụ thể.
Illustration for this word

anniversary Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

anniversary Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌænɪˈvɜːsəri/
Mỹ /ˌænɪˈvɜrsəri/
Tiết
anniversary

anniversary Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc từ: anni- = năm, vers- = quay. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc bánh với nến được quay mỗi năm, kỷ niệm niềm vui của những kỷ niệm được tạo ra theo thời gian.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi lấy lịch và di chuyển dấu đánh dấu move tới ngày đó mỗi năm. Lật trang, tôi cảm thấy khoảnh khắc từ bình thường trở nên đặc biệt. Tôi điều chỉnh kế hoạch trong đầu và quyết định cách ăn mừng—nhắn tin, gọi điện, hay một món quà nhỏ—để giữ ký ức sống động. Đặt ngày này vào lịch của mình, kỷ niệm trở thành một thói quen nhỏ đồng hành suốt cả năm.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Anniversary là danh từ chỉ một dịp lễ lặp lại hàng năm cho một sự kiện quan trọng. Ví dụ phổ biến là kỉ niệm ngày cưới, kỉ niệm một sự kiện hoặc ngày thành lập công ty. Tiếng Anh có thể nói on our anniversary, happy anniversary hoặc celebrate the anniversary, và dùng the anniversary date để chỉ ngày cụ thể của sự kiện. Lưu ý anniversary nhấn mạnh sự lặp lại hằng năm, khác với birthday là ngày sinh của một người. Có các cụm cố định như golden anniversary (50 năm) và silver anniversary (25 năm).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Kỷ niệm là sự lặp lại hàng năm của một sự kiện.\NKhông nhầm với ngày sinh.\NDùng on our anniversary hoặc happy anniversary.\NThe anniversary date chỉ ngày cụ thể.\NCác cụm cố định như golden anniversary và silver anniversary rất phổ biến.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Kỷ niệm chỉ dành cho ngày sinh.
  • Kỷ niệm và sinh nhật có thể thay thế cho nhau.
  • Một ngày kỷ niệm luôn đi kèm tiệc.
  • Mọi sự kiện đều phải dùng the anniversary of.
  • Golden/silver anniversary là những cụm cố định.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt kỷ niệm với ngày sinh và dùng đúng giới từ, đặc biệt với các cụm như on our anniversary và the anniversary date.

Mẹo Học

  • Phân biệt rõ ngày kỷ niệm và ngày sinh.
  • Dùng on our anniversary cho ngày và happy anniversary cho lời chúc.
  • Thực hành số thứ tự (đầu tiên, thứ hai, kỷ niệm 50 năm).
  • Học các cụm cố định như golden anniversary và silver anniversary.
  • Kết hợp kỷ niệm với sự kiện cụ thể (kết hôn, thành lập).
  • Viết và nói câu ngắn về các ngày kỷ niệm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'anniversary'?

B.A yearly celebration
C.A musical instrument
D.A colorful fruit
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'anniversary' used correctly?

A.I bought a new anniversary.
B.The anniversary tree bloomed beautifully.
C.We celebrated our wedding anniversary last week.
D.She played a song on her anniversary.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'anniversary'?

A.Habitual
B.Concert
C.Birthday
D.Culmination
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'anniversary'?

A.Yearning
B.Beginning
C.Freshness
D.Conclusion
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'anniversary' in a real-life context?

A.Talking about a friend's birthday
B.Mentioning a favorite dish
C.Discussing a recent holiday
D.Describing a yearly work event

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Asking a Travel Consultant About a Picturesque Spot

Travel · Airport

2026.01.16 · 1:15 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ