LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

câu nói thường gây khó chịu cho người khác

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

annoy Ý nghĩa của Từ

  • làm phiền hoặc khó chịu cho ai đó
  • gây ra sự tức giận nhẹ
  • làm rối hoặc phiền toái ai đó
Illustration for this word

annoy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

annoy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈnɔɪ/
Mỹ /əˈnɔɪ/
Tiết
annoy

annoy Từ nguyên của Từ

an- = 'đến' + noy = 'làm phiền' (từ tiếng Pháp cổ); bắt nguồn từ tiếng Latin 'inodiare', có nghĩa là làm phiền. Hãy hình dung ai đó cứ đâm bạn liên tục, khiến bạn cảm thấy ngày càng khó chịu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhích người move một chút, quay người để tìm chỗ trống trong toa tàu chật. Tôi đẩy vai người ở phía trước và kéo lại, điều chỉnh tư thế để giữ bình tĩnh. Tiếng ồn quanh như bụi trong không khí, và một cơn ho làm cho răng tôi nghiến lại. Tôi tự nhủ hãy change nhịp đi và giữ bình tĩnh, vì những phiền toái nhỏ thường sẽ qua đi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Annoy có nghĩa là làm phiền ai đó một cách nhẹ nhàng và dai dẳng. Nó mô tả hành vi lặp lại gây khó chịu cho người khác, không phải là một sự xúc phạm mạnh. Nó ở giữa 'bother' và 'irritate' về mức độ. Ví dụ: 'It annoys me when people talk loudly in movies.' Người học thường nhầm annoy với irritate hoặc bother vì ba từ này có sắc thái chung ở nhiều ngữ cảnh, nhưng mức độ và tính lặp lại khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng annoy cho phiền toái nhẹ và dai dẳng; irritate mạnh hơn.
  • - Ghép với người hoặc tình huống: It annoys me when...
  • - Đừng nhầm với bother (trung lập) hoặc irritate (nặng hơn).
  • - Chú ý chủ ngữ và mức độ phiền.
  • - Dùng annoying để miêu tả hành vi gây phiền liên tục.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Annoy luôn liên quan đến sự giận dữ mạnh.
  • Chỉ dùng với người, không với hoàn cảnh.
  • annoy và irritate là đồng nghĩa.
  • Một sự việc đơn lẻ có thể dùng annoy.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể cho rằng annoy là tức giận mạnh; tiếng Anh nhấn mạnh hành động lặp đi lặp lại gây khó chịu.

Mẹo Học

  • 1) Phân biệt annoy với irritate và bother theo mức độ khó chịu.
  • 2) Dùng It annoys me when... cho hành vi lặp lại.
  • 3) Học các collocation như annoying habit.
  • 4) Chú ý giọng điệu trong nghe nói.
  • 5) Luyện các dạng annoys và annoyed ở thì khác nhau.
  • 6) Nghe người bản ngữ để nắm sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'annoy'?

A.Jump
B.Run
C.Bother
D.Eat
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses 'annoy' correctly?

A.I love the annoying sound of rain.
B.The smell of flowers annoys me.
C.Annoy is a type of fruit.
D.She annoys her homework.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'annoy'?

A.Delight
B.Irritate
C.Entertain
D.Play
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'annoy'?

A.Praise
B.Mock
C.Comfort
D.Tolerate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'annoy'?

A.Listening to loud music
B.Enjoying a sunny day
C.Having a noisy neighbor
D.Reading a book

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Sharing a Flat: Rules, Repairs and Small Conflicts

Opinion & Ideas

2026.02.07 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ