annoying - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) annoy + -ingly; (b) Từ Latinh 'inodiāre' -> tiếng Pháp cổ 'anoier' -> tiếng Anh 'annoy'; (c) Hãy tưởng tượng có ai đó liên tục gõ bút chì lên bàn bạn—khó chịu và dai dẳng, khiến bạn phát điên theo thời gian.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy ghế lùi lại một chút và chỉnh tư thế, nhìn đồng hồ ồn ào. Kim giờ vẫn tiếp tục di chuyển, và mỗi tiếng oang oong của hành lang kéo sự tập trung của tôi đi nơi khác. Tôi hít một hơi thở sâu, quyết định giữ bình tĩnh và chuyển ánh nhìn sang một điều gì đó yên tĩnh hơn. Cảm giác căng thẳng và phiền toái ngấm dần, cho thấy cách cảm giác đó hiện lên trong cuộc sống hàng ngày.
Annoying được dùng để mô tả một điều gì đó hoặc một người gây khó chịu hoặc bất tiện do hành vi dai dẳng, thường là những điều vụn vặt. Nó chỉ sự phiền hà nhẹ đến trung bình chứ không phải xúc phạm nghiêm trọng. Trong tiếng Anh, annoying hay dùng để mô tả người hoặc tình huống, và annoyingly diễn tả hành động đang làm phiền một cách dai dẳng. Thuật ngữ này có sắc thái tiêu cực nhẹ nhưng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Có thể mô tả một người hàng xóm phiền toái hoặc một tình huống làm mất thời gian.
Trong tiếng Anh, annoying thường mang hàm ý đánh giá cá nhân về một hành vi. Người học có thể cho rằng nó nhằm vào người hoặc diễn đạt quá mạnh. Nhớ rằng annoying có thể mô tả hành vi hoặc tình huống, không phải toàn bộ con người.
What is the meaning of the word 'annoying'?
Which sentence uses 'annoying' correctly?
What is a synonym for 'annoying'?
What is an antonym for 'annoying'?
In what real-life situation would you describe something or someone as 'annoying'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật