LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

beep - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

beep Ý nghĩa của Từ

  • một âm thanh ngắn và cao do thiết bị phát ra
  • phát ra âm thanh ngắn và cao
  • một tín hiệu cho biết có thông báo
Illustration for this word

beep Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

beep Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /biːp/
Mỹ /biːp/
Tiết
beep

beep Từ nguyên của Từ

Từ 'beep' kết hợp một gốc từ liên quan đến hành động phát ra âm thanh. Nguồn gốc của nó có từ những năm 1940 như một từ tượng thanh trong tiếng Anh phản ánh âm thanh cao. Hãy hình dung một chiếc đồng hồ kỹ thuật số réo lên để nhắc nhở bạn về một cuộc hẹn, ghi lại sự khẩn trương và độ chính xác của âm thanh đó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'beep'?

A.A way to cook food
B.A type of bird
C.A sound made by a machine or device
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'beep' correctly?

A.The phone will beep when you receive a call.
B.She decided to beep the cake for dessert.
C.The waiter will beep the table to serve the meal.
D.He wanted to beep the ball to his friend.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'beep'?

A.Blare
B.Chirp
C.Whisper
D.Silence
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'beep'?

A.Shout
B.Mute
C.Ring
D.Honk
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a device makes a sound?

A.The band played loudly at the concert.
B.The oven timer went off to signal the cookies were ready.
C.A cat sat quietly on the windowsill.
D.The sun rose beautifully in the morning.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ