tv - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Rễ: 'tele' (xa) + 'thị giác' (thị lực). (b) Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'tele-' → Hy Lạp 'thị giác' → Tiếng Anh 'truyền hình'. (c) Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang xem một thế giới xa xôi trải ra trên màn hình, mang những câu chuyện từ xa vào phòng khách của bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi với tay điều khiển từ xa, nắm chặt nó và nhấn nút nguồn. Màn hình sáng lên, một ánh sáng nhạt lan rộng trên tường. Tôi giữ mắt nhìn hình ảnh và điều chỉnh âm lượng, xoay núm với một động tác vừa phải. Cảnh vật dâng lên vào phòng khách và căn phòng thay đổi theo nhịp của cảnh, tôi để mình move theo diễn biến.
TV là từ viết tắt phổ biến của television, nhưng cũng chỉ hệ thống phát sóng hình ảnh mang lại các chương trình cho gia đình. Trong tiếng Việt hàng ngày, người ta nói xem TV hoặc bật TV, thay vì dùng từ truyền hình. Nguồn gốc từ TV gồm tele- có nghĩa là từ xa và vision có nghĩa là nhìn, gợi lên ý tưởng xem hình từ xa trên màn hình. Với sự phát triển của các kênh, TV trở thành nguồn thông tin và giải trí quan trọng trong gia đình. Hãy hình dung một thế giới ở xa đang hiện lên trước mắt qua màn hình trong phòng khách của bạn—that chính là sức hấp dẫn của TV.
Người học tiếng Việt có thể thấy TV là từ chung cho thiết bị và phát sóng; nên chú ý từ ngữ thay thế cho ngữ cảnh trang trọng.
Which sentence uses 'tv' correctly?
Which word is most similar to 'tv'?
What is the opposite of 'tv'?
Can you think of a real-life scenario where people enjoy viewing content on a screen?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật