LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tv - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tv Ý nghĩa của Từ

  • thiết bị nhận sóng truyền hình
  • hệ thống phát sóng phương tiện hình ảnh
  • thuật ngữ thông dụng cho truyền hình trong ngôn ngữ hàng ngày
Illustration for this word

tv Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tv Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtiː.viː/
Mỹ /ˈtiː.viː/
Tiết
teevee

tv Từ nguyên của Từ

(a) Rễ: 'tele' (xa) + 'thị giác' (thị lực). (b) Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'tele-' → Hy Lạp 'thị giác' → Tiếng Anh 'truyền hình'. (c) Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang xem một thế giới xa xôi trải ra trên màn hình, mang những câu chuyện từ xa vào phòng khách của bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi với tay điều khiển từ xa, nắm chặt nó và nhấn nút nguồn. Màn hình sáng lên, một ánh sáng nhạt lan rộng trên tường. Tôi giữ mắt nhìn hình ảnh và điều chỉnh âm lượng, xoay núm với một động tác vừa phải. Cảnh vật dâng lên vào phòng khách và căn phòng thay đổi theo nhịp của cảnh, tôi để mình move theo diễn biến.

Ngữ Cảnh Thực Tế

TV là từ viết tắt phổ biến của television, nhưng cũng chỉ hệ thống phát sóng hình ảnh mang lại các chương trình cho gia đình. Trong tiếng Việt hàng ngày, người ta nói xem TV hoặc bật TV, thay vì dùng từ truyền hình. Nguồn gốc từ TV gồm tele- có nghĩa là từ xa và vision có nghĩa là nhìn, gợi lên ý tưởng xem hình từ xa trên màn hình. Với sự phát triển của các kênh, TV trở thành nguồn thông tin và giải trí quan trọng trong gia đình. Hãy hình dung một thế giới ở xa đang hiện lên trước mắt qua màn hình trong phòng khách của bạn—that chính là sức hấp dẫn của TV.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Xem TV so với xem truyền hình; TV dùng cho thiết bị và phương tiện; nhớ phân biệt kênh; TV viết hoa thường dùng; nói hàng ngày hay dùng TV

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • TV và television luôn là cùng một khái niệm
  • TV chỉ là thiết bị chứ không phải hệ thống phát sóng
  • chương trình và kênh là khác nhau
  • nhiều TV phải dùng số nhiều
  • xem TV đồng nghĩa không có nội dung cụ thể

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể thấy TV là từ chung cho thiết bị và phát sóng; nên chú ý từ ngữ thay thế cho ngữ cảnh trang trọng.

Mẹo Học

  • Luyện nghe, xem TV và xem truyền hình để phân biệt ngữ cảnh.
  • Phân biệt chương trình và kênh trong câu ví dụ.
  • Dùng các động từ bật/tắt, chuyển kênh cho phù hợp.
  • Trong văn viết trang trọng, dùng truyền hình thay cho TV khi có thể.
  • Học qua tin tức và phim để củng cố ý nghĩa.
  • Chú ý viết TV hoa chữ cái đúng chuẩn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'tv'?

A.A device for viewing broadcast content
B.A form of transportation
C.An outdoor recreational activity
D.A type of food
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'tv' correctly?

A.I have a new tv that I love to cook with.
B.She likes to paint while her tv is running.
C.They watched the news on their tv after dinner.
D.He always reads on the tv in the evening.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'tv'?

A.computer
B.book
C.television
D.car
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tv'?

A.movie
B.radio
C.nature
D.book
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where people enjoy viewing content on a screen?

A.Families often go hiking on weekends.
B.People gather around to watch the latest episode of a series.
C.Friends like to play board games together.
D.Children enjoy playing outside in the park.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ