LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

annually - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

annually Ý nghĩa của Từ

  • xảy ra hàng năm
  • được thực hiện mỗi năm
  • được dùng để miêu tả điều lặp lại hàng năm
Illustration for this word

annually Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

annually Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæn.juː.ə.li/
Mỹ /ˈæn.ju.ə.li/
Tiết
annually

annually Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: không có tiền tố; gốc từ Latinh annus có nghĩa là năm; hậu tố -al tạo tính từ annual; hậu tố -ly tạo trạng từ annu-ally. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh annus; thông qua tiếng Pháp cổ annuel; vào tiếng Anh như annual và annually. (c) Hình ảnh gợi nhớ: một cái cây có vòng năm; mỗi vòng đại diện cho một năm và vòng ngoài cùng có nhãn annually để nhắc nhở sự lặp lại hàng năm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi với tay với lịch treo trên tường, di chuyển dấu năm và đặt nó vào chu kỳ mới. Tôi lật lại ghi chú của năm trước, điều chỉnh nhẹ những việc lặp lại hàng năm. Nỗ lực làm cho vai tôi hơi căng, tôi quyết định một cách rõ ràng và giữ nhịp điệu. Khi trang được đặt đúng, khuôn mẫu này sẽ lặp lại trong năm tới.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Annually là trạng từ mang ý nghĩa diễn ra một lần mỗi năm hoặc theo cơ sở hàng năm. Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kinh doanh để mô tả sự kiện, báo cáo hoặc nhắc nhở lặp lại mỗi năm. Ví dụ: The company reviews its budget annually. Sự khác biệt với yearly là annu ally nhấn mạnh tính định kỳ hàng năm và ngữ điệu formal hơn; yearly có thể dùng trong văn nói nhiều hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng annually trong văn cảnh chính thức hoặc khi sự kiện xảy ra hàng năm.
  • Thường gặp với động từ hoặc danh từ liên quan chu kỳ hàng năm.
  • Khác với yearly ở mức độ formal và nhấn mạnh tính định kỳ.
  • Ví dụ: The company reviews its budget annually.
  • Vị trí phổ biến: sau động từ trợ hoặc ở cuối câu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • annually và yearly không phải lúc nào cũng đồng nghĩa ở mọi ngữ cảnh; annually thường trang trọng hơn.
  • Nó mô tả tần suất, không phải thời lượng hay phạm vi năm.
  • Thường bổ nghĩa cho động từ hoặc cấu trúc bị động, không phải danh từ một mình.
  • Tránh nhầm với 'annualize' có thể làm thay đổi ý nghĩa.
  • Đối với sự kiện một lần, nên dùng mỗi năm một lần hoặc hàng năm thay vì 'annually'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường diễn đạt bằng 'hàng năm' hoặc 'mỗi năm'. Dịch từng chữ 'annually' có thể làm câu kém tự nhiên; dùng từ ngữ tự nhiên phù hợp với ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Tạo 6 câu bằng cách dùng hàng năm ở các ngữ cảnh khác nhau.
  • So sánh với yearly để nhận diện mức độ trang trọng.
  • Đọc các báo cáo kinh doanh để xem cách dùng thực tế.
  • Luyện câu dạng bị động: is published annually.
  • Chú ý nhấn âm để ghi nhớ.
  • Viết một đoạn ngắn về kế hoạch hàng năm dùng hàng năm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'annually'?

A.Slowly
B.Never
C.Quickly
D.Every year
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'annually' used correctly?

A.I see him annually every day.
B.We eat lunch annually.
C.She drives annually in the morning.
D.They hold a meeting annually.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'annually'?

A.Daily
B.Never
C.Monthly
D.Yearly
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you hear the word 'annually'?

A.Ordering food in a restaurant
B.Checking your email inbox
C.Attending a yearly conference
D.Paying bills online
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a sentence using the word 'annually'?

A.No
B.Sure
C.Maybe
D.I don't know

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Response to River Pollution

Environment & Pollution

2025.11.20 · 1:34 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ