annually - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: không có tiền tố; gốc từ Latinh annus có nghĩa là năm; hậu tố -al tạo tính từ annual; hậu tố -ly tạo trạng từ annu-ally. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh annus; thông qua tiếng Pháp cổ annuel; vào tiếng Anh như annual và annually. (c) Hình ảnh gợi nhớ: một cái cây có vòng năm; mỗi vòng đại diện cho một năm và vòng ngoài cùng có nhãn annually để nhắc nhở sự lặp lại hàng năm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi với tay với lịch treo trên tường, di chuyển dấu năm và đặt nó vào chu kỳ mới. Tôi lật lại ghi chú của năm trước, điều chỉnh nhẹ những việc lặp lại hàng năm. Nỗ lực làm cho vai tôi hơi căng, tôi quyết định một cách rõ ràng và giữ nhịp điệu. Khi trang được đặt đúng, khuôn mẫu này sẽ lặp lại trong năm tới.
Annually là trạng từ mang ý nghĩa diễn ra một lần mỗi năm hoặc theo cơ sở hàng năm. Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kinh doanh để mô tả sự kiện, báo cáo hoặc nhắc nhở lặp lại mỗi năm. Ví dụ: The company reviews its budget annually. Sự khác biệt với yearly là annu ally nhấn mạnh tính định kỳ hàng năm và ngữ điệu formal hơn; yearly có thể dùng trong văn nói nhiều hơn.
Tiếng Việt thường diễn đạt bằng 'hàng năm' hoặc 'mỗi năm'. Dịch từng chữ 'annually' có thể làm câu kém tự nhiên; dùng từ ngữ tự nhiên phù hợp với ngữ cảnh.
What is the meaning of 'annually'?
In which of the following sentences is 'annually' used correctly?
Which word is an antonym of 'annually'?
In what real-life context would you hear the word 'annually'?
Can you think of a sentence using the word 'annually'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật