LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bonus - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bonus Ý nghĩa của Từ

  • một khoản thanh toán hoặc phần thưởng bổ sung
  • một lợi ích hoặc quà tặng
  • một lợi thế hoặc lợi nhuận bổ sung
Illustration for this word

bonus Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bonus Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbəʊnəs/
Mỹ /ˈboʊnəs/
Tiết
bonus

bonus Từ nguyên của Từ

bonus = tốt; Latinh: 'bonus' → Pháp cổ: 'bon' → Anh. Hãy tưởng tượng bạn nhận được một phong bì bất ngờ có tiền mặt bên trong. Niềm vui của sự bất ngờ đó kết nối sâu sắc với khái niệm về điều gì đó 'tốt' hoặc có lợi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đưa tay vào ví và rút phiếu lương, quét qua từng dòng. Tới khi thấy bonus, tâm trí tôi move nhẹ một chút và kế hoạch đổi thay. Tôi điều chỉnh ngân sách, để dành một ít và cảm nhận nỗ lực đang bắt đầu trả thưởng. Giá trị thêm này ở lại trong tôi, dẫn dắt lựa chọn mỗi ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bonus là danh từ chỉ một khoản thanh toán hoặc phần thưởng thêm ngoài mức lương thông thường, như tiền thưởng hiệu suất, tiền thưởng ký hợp đồng hoặc thưởng cuối năm. Nó cũng có thể ám chỉ một lợi ích hoặc một sự ưu đãi bổ sung do một công ty cung cấp. Nguồn gốc từ tiếng Latin bonus nghĩa là 'tốt', qua tiếng Pháp cổ bon rồi vào tiếng Anh. Trong thực tế, bonus thường phụ thuộc vào hiệu suất, thời gian làm việc hoặc hoàn cảnh đặc biệt và phổ biến trong doanh nghiệp, các chiến dịch bán hàng và chương trình khách hàng thân thiết. Lưu ý rằng ý nghĩa có thể khác nhau tùy ngôn ngữ và ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ ba nghĩa chính: tiền thưởng thêm, lợi ích bổ sung hoặc ưu đãi thêm. Cụm từ thường gặp: lương thưởng, thưởng ký hợp đồng, thưởng hiệu suất. Làm rõ điều kiện: thường phụ thuộc, không được đảm bảo. Phân biệt với lợi ích (không phải tiền mặt) và quà tặng thông thường. Kiểm tra xem ngữ cảnh là tiền mặt hay phi tiền mặt. Luyện tập với các thông báo của công ty thực tế để nghe cách dùng tự nhiên.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tiền thưởng không phải lúc nào cũng tiền; có thể là lợi ích phi tiền mặt.
  • Thưởng không được đảm bảo hàng năm hoặc theo chu kỳ.
  • Bonus không phải là tăng lương.
  • Cách dùng có thể khác nhau giữa văn hóa và ngôn ngữ.
  • Tiền thưởng ký hợp đồng không phải lúc nào cũng có.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có xu hướng nghĩ bonus là tiền thưởng; nhưng từ này còn có thể chỉ lợi ích bổ sung khi được dùng ở các ngữ cảnh khác.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: tiền lương thưởng, thưởng ký hợp đồng, thưởng hiệu suất.
  • Nhớ rằng tiền thưởng thường có điều kiện, không được đảm bảo.
  • Phân biệt bonus với các lợi ích chung.
  • Xem xem ngữ cảnh là tiền mặt hay phi tiền mặt.
  • Đọc thông báo của công ty thực tế để nghe cách dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'bonus' mean?

A.Penalty
B.Punishment
C.Reward
D.Requirement
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'bonus' correctly?

A.She received a penalty as a bonus.
B.I got a bonus for breaking the rules.
C.The bonus was a warning.
D.I received a bonus for my hard work.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'bonus'?

A.Malus
B.Punishment
C.Obligation
D.Incentive
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'bonus'?

A.Penalty
B.Reward
C.Praise
D.Benefit
Bước 5: Thành thạo

How does receiving a bonus affect an employee?

A.Motivates them
B.Discourages them
C.Irritates them
D.Confuses them

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Team Meeting: Project Close and Expenses

Workplace Meeting

2026.04.04 · 1:18 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ