LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

anomaly - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

anomaly Ý nghĩa của Từ

  • một cái gì đó khác thường, khác với tiêu chuẩn, bình thường hoặc mong đợi
  • một sự kiện hiếm gặp hoặc không đều
  • một người hoặc vật khác thường hoặc bất ngờ
Illustration for this word

anomaly Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

anomaly Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈnɒ.mə.li/
Mỹ /əˈnɑː.mə.li/
Tiết
anomaly

anomaly Từ nguyên của Từ

anomaly = an- (không) + homos (cùng); Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ngôi sao độc nhất nổi bật trong một chòm sao, biểu thị cho điều không thường gặp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một bất thường là điều lệch khỏi chuẩn, bình thường hoặc mong đợi. Trong khoa học, thống kê và phân tích dữ liệu, một bất thường là một điểm hoặc sự kiện nổi bật so với mẫu chung và có thể cho thấy sai sót, hiện tượng hiếm hoặc gợi ý một khám phá mới. Từ này cũng có thể mô tả người hoặc vật không phổ biến trong một bối cảnh. Người học thường nhầm lẫn anomaly với irregularity hoặc exception và lo ngại nghe quá kỹ thuật khi nói về người. Sử dụng bất thường cho các quan sát không bình thường; sai lệch nhỏ hơn nên được mô tả bằng irregularity hoặc outlier.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng bất thường để mô tả điều gì đó nổi bật khỏi mẫu.
  • Đừng cho rằng đó là sai sót ngay lập tức.
  • Phân biệt anomaly với irregularity và exception.
  • Hãy coi đó như một gợi ý tiềm năng, không phải kết luận.
  • Gắn kèm ngữ cảnh (dữ liệu, sự kiện, người) để tránh nhầm lẫn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bất thường luôn có nghĩa là sai sót.
  • Bất thường giống hệt irregularity hay outlier ở mọi ngữ cảnh.
  • Bất thường chỉ được dùng trong các cuộc thảo luận khoa học/ kỹ thuật.
  • Bất thường chỉ mô tả các điểm dữ liệu, không phải người hay sự việc.
  • Mọi thứ khác thường đều là bất thường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu anomaly như một mô tả trung lập về điều gì đó bất thường; cần làm rõ ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với irregularity hay lỗi.

Mẹo Học

  • Đọc định nghĩa và nhận diện mẫu nó mô tả
  • So sánh anomaly với outlier và irregularity theo ngữ cảnh
  • Luyện tập với dữ liệu và sự kiện thực tế
  • Cung cấp ngữ cảnh rõ ràng để tránh nhầm lẫn
  • Học cụm từ phổ biến như 'anomaly in the data'
  • Đọc câu ví dụ và diễn đạt lại

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'anomaly'?

A.Irregularity
B.Normality
C.Commonplace
D.Symmetry
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'anomaly' used correctly?

A.The anomaly weather caused chaos.
B.The anomaly cat was playful.
C.She found an anomaly in the data analysis.
D.He smiled anomalously at his friend.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'anomaly'?

A.Standard
B.Regularity
C.Abnormality
D.Typical
Bước 4: Từ trái nghĩa

In which situation would you expect to find an anomaly?

A.Unexpected result
B.Exact repetition
C.Consistent behavior
D.Predictable pattern
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life example of an anomaly?

A.Taking a longer time to complete a task than usual
B.Going for a run every morning
C.Eating breakfast at the same time every day
D.Watching TV in the evening

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ