anonymous - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
an- = không có, onym = tên; Hy Lạp → Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một cái thẻ tên trống trong một sự kiện trang trọng tượng trưng cho sự vô danh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt ngón tay lên nhãn và đẩy nó sang một bên. Tôi lật trang, quay bìa và thấy chữ dần biến mất vào khoảng trống. Tôi điều chỉnh chốt nắm, giữ chặt ánh mắt, và cảm nhận cảnh vật chuyển từ có tên sang vô danh. Khoảnh khắc ấy mang tính ẩn danh, như thể bất kỳ ai cũng có thể là người ấy và tên không còn ở đó.
Anonymous được dùng để chỉ một người ẩn danh, không tiết lộ danh tính hoặc tác phẩm có tác giả không được biết. Trong tiếng Anh, anonymous là tính từ đứng trước danh từ như an anonymous donor. So với nameless, anonymous nhấn mạnh sự ẩn danh trong bối cảnh chứ không phải sự thiếu tên nói chung. Người học cần nhận diện mức độ trang trọng và ngữ cảnh khi sử dụng.
Đối với người Việt, anonymity nhấn mạnh sự bảo vệ danh tính trong một bối cảnh cụ thể. Người học hay nhầm với nameless, nhưng anonymous nhấn mạnh danh tính không được tiết lộ, còn nameless nhấn mạnh bản thân sự thiếu tên.
In which sentence is 'anonymous' used correctly?
Which word is an antonym of 'anonymous'?
In what real-life context would someone choose to remain 'anonymous'?
Reflect on why someone might prefer to be 'anonymous' in certain situations.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật