LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ante room - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ante room Ý nghĩa của Từ

  • một căn phòng nhỏ dẫn vào một căn phòng lớn hơn
  • khu vực chờ thường trước khi vào khu vực chính
  • một không gian trước khi sự kiện quan trọng diễn ra
Illustration for this word

ante room Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: 'ante-' (trước) + 'room' (không gian). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'ante' qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ngồi chờ trong một căn phòng nhỏ ấm cúng được trang trí với những chiếc ghế thoải mái trước một lối vào hoành tráng, gợi lên sự mong chờ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'ante room'?

A.A type of court
D.A legal document
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'ante room' in a sentence.

A.She waited in the ante room before her appointment.
B.The ante room is where the food is served.
C.After the ante room, they entered the classroom.
D.He decided to redecorate the ante room into a gym.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ante room'?

A.orchard
B.cellar
C.foyer
D.mansion
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ante room'?

A.back door
B.exit area
C.classroom
D.hallway
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where one might wait before entering another room?

A.In the waiting area of a doctor's office.
B.At a grocery store checkout line.
C.While playing a video game.
D.In the middle of a busy road.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ