LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

court - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

court Ý nghĩa của Từ

  • nơi xét xử các vụ án pháp lý
  • theo đuổi tình cảm của ai đó
  • khu vực kín cho các môn thể thao như tennis
Illustration for this word

court Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

court Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kɔːt/
Mỹ /kɔrt/
Tiết
court

court Từ nguyên của Từ

court = 'khoảnh sân', bắt nguồn từ tiếng Latin 'cohors' có nghĩa là 'khu vực được rào chắn'. Tiếng Pháp cổ 'cort' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một khu vực sân sôi nổi với mọi người tụ tập, ám chỉ về luật pháp, thể thao và tình cảm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa và bước vào một căn phòng yên tĩnh. Tôi di chuyển từ đám đông đến trước tòa án, cảm nhận khối lượng vụ án đang đè nặng lên vai. Tôi điều chỉnh tư thế, nín thở một lát và để khoảnh khắc ấy đổi thay tùy quyết định của mình. Về sau, trên sân tennis sáng nắng, tôi đặt chân vững, giữ mắt vào bóng và thử nở một nụ cười để kéo sự chú ý của người nào đó.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, court có ba nghĩa: tòa án, sân (tennis), và động từ ve vãn/courter. Người Việt dễ nhầm court với courtyard và với nghĩa của từ ve vãn. Bối cảnh pháp lý và thể thao sẽ cho bạn biết từ nào đúng. 'To court' nghĩa là ve vãn, chứ không phải là một nơi nào đó.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: court có thể là tòa án, sân vận động, hoặc ve vãn (to court).
  • Đừng nhầm courtyard với court.
  • To court có nghĩa ve vãn.
  • Trong thể thao, court đề cập đến mặt sân.
  • Trong ngữ cảnh pháp lý, court = tòa án.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Court chỉ có nghĩa là tòa án.
  • Court và courtyard là đồng nghĩa.
  • To court chỉ dùng để ve vãn.
  • Trong thể thao, court được dùng cho mặt sân.
  • Court và courtroom có thể thay thế ở mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt: court có ba nghĩa (tòa án, sân, ve vãn). Lưu ý ngữ cảnh để nhận diện đúng nghĩa và luyện tập các cụm từ đi kèm.

Mẹo Học

  • Học trước ba nghĩa chính.
  • Luyện các collocations phổ biến.
  • Phân biệt courtyard và court.
  • Nhìn ngữ cảnh để nhận nghĩa.
  • So sánh courtroom, courthouse, courtyard.
  • Tạo câu ví dụ cho từng nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'court' mean?

A.To admire from a distance
B.A building where trials take place
C.To make decisions without emotion
D.An enclosed area for playing sports
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'court' used in a sentence?

A.She avoided going to court
B.He doesn't court anyone's favor
C.They courted each other for months
D.The basketball court was newly renovated
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'court'?

A.Jury
B.Trial
C.Plead
D.Defendant
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'court'?

A.Penalty
B.Innocent
C.Jail
D.Defendant
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'court'?

A.During a family dinner
B.At a wedding ceremony
C.In a courtroom during a trial
D.In a football game

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Border Interview: Visiting a Relative

Immigration & Customs

2026.01.22 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ