court - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
court = 'khoảnh sân', bắt nguồn từ tiếng Latin 'cohors' có nghĩa là 'khu vực được rào chắn'. Tiếng Pháp cổ 'cort' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một khu vực sân sôi nổi với mọi người tụ tập, ám chỉ về luật pháp, thể thao và tình cảm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa và bước vào một căn phòng yên tĩnh. Tôi di chuyển từ đám đông đến trước tòa án, cảm nhận khối lượng vụ án đang đè nặng lên vai. Tôi điều chỉnh tư thế, nín thở một lát và để khoảnh khắc ấy đổi thay tùy quyết định của mình. Về sau, trên sân tennis sáng nắng, tôi đặt chân vững, giữ mắt vào bóng và thử nở một nụ cười để kéo sự chú ý của người nào đó.
Trong tiếng Anh, court có ba nghĩa: tòa án, sân (tennis), và động từ ve vãn/courter. Người Việt dễ nhầm court với courtyard và với nghĩa của từ ve vãn. Bối cảnh pháp lý và thể thao sẽ cho bạn biết từ nào đúng. 'To court' nghĩa là ve vãn, chứ không phải là một nơi nào đó.
Người học tiếng Việt: court có ba nghĩa (tòa án, sân, ve vãn). Lưu ý ngữ cảnh để nhận diện đúng nghĩa và luyện tập các cụm từ đi kèm.
What does the word 'court' mean?
How is the word 'court' used in a sentence?
Which word is similar to 'court'?
Which word is the opposite of 'court'?
In what real-life context would you hear the word 'court'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật