LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

antithetical - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

antithetical Ý nghĩa của Từ

  • trái ngược hoặc tương phản trực tiếp
  • không tương thích hoặc mâu thuẫn
Illustration for this word

antithetical Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

antithetical Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌæntɪˈθɛtɪkəl/
Mỹ /ˌæntaɪˈθɛtɪkəl/
Tiết
antithetical

antithetical Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: anti- (chống lại) + thetical (đặt). Nguyên gốc lịch sử: Latin 'antithetica' → Pháp cổ 'antithétique' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai biển hiệu đối lập, một cái ghi 'có' và cái kia ghi 'không', đứng vững trên một con đường, tượng trưng cho một sự tương phản rõ rệt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

antithetical mô tả những ý tưởng, quan điểm hoặc phẩm chất đối lập trực tiếp hoặc mâu thuẫn với nhau. Nó nhấn mạnh sự đối lập căn bản giữa hai yếu tố và cho thấy chúng không thể cùng tồn tại trong cùng một giả thuyết hoặc hệ thống lý lẽ. Trong văn viết và tranh luận, nó thường được dùng để chỉ các lập luận đối nghịch, giá trị hoặc cách giải thích không thể dung hòa. Người học cần chú ý hai ý tưởng đối lập không chỉ khác biệt mà còn có thể loại bỏ lẫn nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng antithetical để mô tả hai ý tưởng không thể đồng thời đúng trong cùng một ngữ cảnh. Tránh xem nó như chỉ là sự khác biệt hoặc sở thích đối nghịch. Trong phân tích, làm rõ luận cứ nào làm suy yếu giả thuyết kia. Kết hợp các ý tưởng đối lập thường giúp làm rõ các giả định ẩn chứa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Antithetical không chỉ là khác nhau mà là đối lập trực tiếp.
  • Hai ý tưởng đối nghịch có thể đúng cùng lúc trong các ngữ cảnh khác nhau.
  • Liên quan cả với sự kiện, không chỉ ý kiến.
  • Việc dùng có thể gợi ý một thang giá trị giữa các luận cứ.
  • Antithetical không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với mâu thuẫn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nhầm lẫn giữa khác biệt và đối lập; antithetical nhấn mạnh xung đột logic khiến sự đồng tồn khó xảy ra.

Mẹo Học

  • Nhận diện cặp đối nghịch trong văn bản và chỉ rõ ý nào phá vỡ ý kia.
  • So sánh các phát biểu để xem nhận định nào bác bỏ giả định căn bản.
  • Luyện tập tranh luận để xác định rõ các quan điểm đối nghịch.
  • Sử dụng sơ đồ hai mũi tên đối lập để hình dung mối quan hệ đối nghịch.
  • Mẹo ghi nhớ: anti- nghĩa là chống; thetical nghĩa là được đặt—hai vị trí đối lập nhau.
  • Kiểm tra bối cảnh mà sự tồn tại song song không thể xảy ra hoặc phi logic.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'antithetical'?

A.Similar in nature
B.Neutral and uninvolved
C.Opposed or contrasting in ideas
D.Common and ordinary
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses the word 'antithetical'.

A.Her views are antithetical to those of her colleagues.
B.The antithetical color of blue is green.
C.He felt antithetical about going to the party.
D.The antithetical arguments were quite persuasive.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'antithetical'?

A.Associated
B.Compatible
C.Contradictory
D.Affiliated
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'antithetical'?

A.Harmonious
B.Conflicting
C.Divergent
D.Opposed
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where two ideas are completely opposite to each other?

A.The two companies worked together on a project.
B.Her philosophy on life is completely antithetical to his.
C.They agreed on most topics during the discussion.
D.He was excited about the opportunity to collaborate.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ