hate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'hate' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hatan', nghĩa là 'có sự chán ghét mạnh mẽ'. Gốc: 'hāt' = 'giận dữ'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người quay đi với vẻ kinh tởm, không thể chịu đựng được cái nhìn về điều mà họ rất căm ghét.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm vào mép bàn và thẳng lưng, move nhẹ để căn chỉnh. Nhìn về phía khác, tôi thay đổi góc nhìn để không bị dồn vào cảm xúc. Hít một hơi sâu, tôi cố gắng adjust tâm trí và bỏ qua thôi thúc phản ứng. Càng lúc cảm giác căm ghét càng rõ, và tôi nhận ra mình sẽ keep khoảng cách.
hate là một từ mang nghĩa cảm xúc mạnh, có thể dùng như động từ và danh từ. Động từ có nghĩa là ghét ai đó hoặc điều gì đó một cách gay gắt; danh từ chỉ sự căm ghét hay thù hằn sâu sắc. Cảm xúc này mạnh hơn nhiều so với 'không thích'. Ví dụ: I hate rain (tôi ghét trời mưa), hate doing this (ghét làm việc này). Trong tiếng Việt, ta thường dùng từ 'ghét' hoặc 'không thích' tùy ngữ cảnh; danh từ 'sự căm ghét' hoặc 'thù hằn' được dùng khi nói về sự thù địch giữa hai phía.
Dành cho người học tiếng Anh nói tiếng Việt: hate biểu đạt cảm xúc rất mạnh và có thể bị hiểu sai khi dùng như là không thích ở ngữ cảnh nhẹ. Người học thường nhầm lẫn với dislike hoặc dùng hate ở hoàn cảnh không phù hợp.
What is the meaning of the word 'hate'?
Which sentence uses the word 'hate' correctly?
What is the most similar word to 'hate'?
What is the opposite of 'hate'?
Can you think of a real-life context where 'hate' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật